Gambia League First Division23:00 ngày 01/02/2025

Harts Academy FC
2 - 1

Marimoo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harts Academy FCChỉ sốMarimoo
72Chỉ số 2354
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
52Chỉ số 2479
2Chỉ số 213
1Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Banjul | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | Fortune FC | 23 | 14 | 1 | 8 | 43 |
| 3 | Harts Academy FC | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 4 | Banjul Hawks FC | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 5 | Brikama United | 24 | 8 | 12 | 4 | 36 |
| 6 | BST Galaxy | 24 | 9 | 8 | 7 | 35 |
| 7 | Falcons FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 8 | Bombada FC | 25 | 7 | 11 | 7 | 32 |
| 9 | Steve Biko FC | 24 | 6 | 14 | 4 | 32 |
| 10 | TMT FA | 24 | 5 | 13 | 6 | 28 |
| 11 | Gambian Dutch Lions | 25 | 6 | 9 | 10 | 27 |
| 12 | Greater Tomorrow FC | 24 | 5 | 10 | 9 | 25 |
| 13 | Gambia Armed Force | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 |
| 14 | Banjul United | 25 | 4 | 11 | 10 | 23 |
| 15 | Marimoo | 25 | 2 | 16 | 7 | 22 |
| 16 | Team Rhino FC | 24 | 5 | 6 | 13 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Harts Academy FC
TMT FA0 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC0 - 2
Banjul Hawks FC
Falcons FC1 - 0
Harts Academy FC
Harts Academy FC5 - 0
Gambian Dutch Lions
Brikama United1 - 1
Harts Academy FC
Harts Academy FC1 - 0
Bombada FC
Harts Academy FC1 - 1
Greater Tomorrow FC
Gambia Armed Force0 - 1
Harts Academy FC
Serrekunda Utd0 - 1
Harts Academy FC
Latrikunda Utd1 - 2
Harts Academy FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marimoo
Marimoo1 - 0
Bombada FC
Greater Tomorrow FC1 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 0
Gambia Armed Force
Real Banjul3 - 1
Marimoo
Marimoo0 - 1
Fortune FC
Marimoo1 - 1
Steve Biko FC
BST Galaxy1 - 2
Marimoo
Bombada FC1 - 3
Marimoo
Marimoo2 - 2
Team Rhino FC
Falcons FC1 - 1
MarimooĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harts Academy FC
#12#20#30#41#53#60#70
Marimoo
#11#21#30#41#54#60#70
Banjul United