Sweden Division 118:00 ngày 30/03/2025

Tegs SK
1 - 4

IF Karlstad Fotboll
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tegs SKChỉ sốIF Karlstad Fotboll
38Chỉ số 2562
22Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
6Chỉ số 32
2Chỉ số 227
2Chỉ số 24
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Tegs SK
72224128211737
Đội hình xuất phát

.Rafael#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William junkka andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.berglin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandros pliatsikas junghagen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Anton mossnelid#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Näslund#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max watz wolf#34
Max watz wolf#15
Max watz wolf#14
IF Karlstad Fotboll
2321102891817191216
Đội hình xuất phát

L.Rhose#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim adewale#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.alvers#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Bark#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carström#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ericsson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jatta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elliot king nilsson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bellander#12 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Karlsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zurmati#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Zurmati#24
S.Zurmati#11

S.Zurmati#29
S.Zurmati#27
S.Zurmati#16
S.Zurmati#8

S.Zurmati#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Tegs SK
Tegs SK0 - 5
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll4 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll3 - 0
Tegs SK
Tegs SK1 - 1
IF Karlstad FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK0 - 0
Gottne IF
Tegs SK1 - 2
Jaro
Tegs SK4 - 0
IF Algarna
Skelleftea FF1 - 2
Tegs SK
Tegs SK4 - 0
Bodens BK
Umea FC Academy1 - 3
Tegs SK
Tegs SK2 - 0
Bergnasets AIK
IFK Ostersunds0 - 2
Tegs SK
Tegs SK1 - 1
Kiruna FF
Froso IF0 - 7
Tegs SKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Orebro SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
IF Karlstad Fotboll3 - 1
A.F.C Eskilstuna
IF Karlstad Fotboll3 - 1
FC Trollhattan
IF Karlstad Fotboll5 - 1
Haninge
Vasteras SK FK2 - 1
IF Karlstad Fotboll
Karlbergs BK2 - 4
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll1 - 2
Sollentuna United
IF Karlstad Fotboll3 - 4
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tegs SK
#11#20#30#46#52#60#70
IF Karlstad Fotboll
#14#23#30#42#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
Nordic United FC
Vasalunds IF
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund