Merkantil Bank Liga20:00 ngày 09/02/2025

Kazincbarcika
2 - 0

Csakvari TK
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốCsakvari TK
2Chỉ số 229
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2376
0Chỉ số 26
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
29Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Debreceni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Baranyai#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ramos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Bódi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Varga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Ternován#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Polgár#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.J.Kartik#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Herjeczki#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bence Dojcsák#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Demeter#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M. Demeter#0
M. Demeter#0
M. Demeter#0

M. Demeter#0

M. Demeter#0

M. Demeter#0
M. Demeter#0
M. Demeter#0

M. Demeter#0

M. Demeter#0
Csakvari TK
00000000000
Đội hình xuất phát
V.Haragos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Farkas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karacs#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Major#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Murka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mészáros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zoárd Kornél Nagy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Szabó#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bence Varga#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zelizi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B. Pál#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B. Pál#0

B. Pál#0
B. Pál#0

B. Pál#0

B. Pál#0
B. Pál#0
B. Pál#0

B. Pál#0
B. Pál#0
B. Pál#0
B. Pál#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kisvárda Master Good FC | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 2 | Kazincbarcika | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 3 | Vasas FC | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 4 | Kozarmisleny SE | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Szentlorinc SE | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | Mezokovesd Zsory FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 7 | Budapest Honved FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 8 | Szeged 2011 FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 9 | Budapesti VSC - Zugló | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 10 | Csakvari TK | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | Budafoki MTE | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | Soroksar | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 |
| 13 | Bekescsaba | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FC Ajka | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Gyirmot SE | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Tatabanya | 29 | 6 | 5 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Csakvari TK3 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Csakvari TK
Csakvari TK0 - 0
Kazincbarcika
Csakvari TK1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Csakvari TK
Kazincbarcika0 - 3
Csakvari TK
Csakvari TK4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 1
Csakvari TK
Kazincbarcika3 - 1
Csakvari TK
Csakvari TK0 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Mezokovesd Zsory FC4 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Tatran Presov
Budafoki MTE1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Michalovce
Eger SE1 - 4
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Mezokovesd Zsory FC2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Budapest Honved FC
Soroksar0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 1
Szeged 2011 FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Csakvari TK
Csakvari TK0 - 0
FC Vardar Skopje
FK Sloga Doboj1 - 1
Csakvari TK
Csakvari TK1 - 1
Bodajk FC Siofok
Duna-Tisza1 - 0
Csakvari TK
Csakvari TK2 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Soroksar3 - 1
Csakvari TK
Csakvari TK2 - 2
FC Ajka
Kozarmisleny SE2 - 0
Csakvari TK
Csakvari TK2 - 2
Tatabanya
Budafoki MTE2 - 1
Csakvari TKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#12#22#30#42#50#60#70
Csakvari TK
#10#20#30#42#56#60#70
Vasas FC
Szentlorinc SE
Budapesti VSC - Zugló
Bekescsaba
Gyirmot SE