Bundesliga22:30 ngày 31/08/2025

Borussia Dortmund
3 - 0

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ số1. FC Union Berlin
6Chỉ số 213
0Chỉ số 30
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
51Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-11283522072410149
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Anselmino#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bensebaini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Couto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bellingham#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Svensson#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brandt#10 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Guirassy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Guirassy#8

S.Guirassy#6

S.Guirassy#26

S.Guirassy#27

S.Guirassy#37

S.Guirassy#17

S.Guirassy#13

S.Guirassy#33
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 5-3-21285141524338192310
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Trimmel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Rothe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Skov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Král#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ansah#21

I.Ansah#6

I.Ansah#11

I.Ansah#7

I.Ansah#39

I.Ansah#41

I.Ansah#17

I.Ansah#31

I.Ansah#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund6 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
Borussia Dortmund
1. FC Union Berlin0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 2
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund2 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Borussia Dortmund
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 2
1. FC Union Berlin
Borussia Dortmund2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
FC St. Pauli3 - 3
Borussia Dortmund
Rot-Weiss Essen0 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 2
Juventus
Borussia Dortmund3 - 2
LOSC Lille
Siegen Sportfreunde1 - 8
Borussia Dortmund
Real Madrid3 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 1
Rayados de Monterrey
Borussia Dortmund1 - 0
Ulsan HD FC
Mamelodi Sundowns3 - 4
Borussia Dortmund
Fluminense - RJ0 - 0
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfB Stuttgart
Gutersloh0 - 5
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Olympiacos Piraeus
1. FC Union Berlin0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Schweinfurt 05 FC1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SK Rapid Wien1 - 1
1. FC Union Berlin
LASK Linz0 - 2
1. FC Union Berlin
SV 1908 GW Ahrensfelde0 - 5
1. FC Union Berlin
Brandenburger SC Sud 051 - 9
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#13#21#30#40#54#60#70
1. FC Union Berlin
#10#20#30#40#56#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
SC Freiburg
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
FC Augsburg
Borussia Monchengladbach
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846