German 3.Liga22:30 ngày 25/01/2025

SV Sandhausen
3 - 4

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV SandhausenChỉ số1. FC Saarbrücken
53Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
1Chỉ số 32
85Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
10Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Sandhausen
Sơ đồ 3-4-1-211422316653241710
Đội hình xuất phát

N. Rehnen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lewald#14 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

E.Girdvainis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Lang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Kreuzer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lorch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Duman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Ehlich#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Greil#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Otto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Butler#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Butler#33

J.Butler#13

J.Butler#12

J.Butler#8

J.Butler#7

J.Butler#28

J.Butler#19

J.Butler#18
J.Butler#37
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-3-2-113242772261019239
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Philip·Fahrner#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sonnenberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Rizzuto#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Stehle#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Vasiliadis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

T.Civeja#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Brünker#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Brünker#8

K.Brünker#18

K.Brünker#16

K.Brünker#33

K.Brünker#39

K.Brünker#1

K.Brünker#11

K.Brünker#5

K.Brünker#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken0 - 1
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken4 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 2
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen4 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
SV Sandhausen
1. FC Saarbrücken2 - 3
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen1 - 1
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen3 - 1
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Sandhausen
VfL Osnabrück3 - 2
SV Sandhausen
Hertha Berlin2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen0 - 1
MSV Duisburg
FC Viktoria Köln2 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen4 - 6
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock1 - 0
SV Sandhausen
SV Sandhausen2 - 4
Dynamo Dresden
Rot-Weiss Essen1 - 1
SV Sandhausen
SV Sandhausen4 - 0
Alemannia Aachen
SV Sandhausen0 - 3
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 0
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II3 - 2
1. FC Saarbrücken
Borussia Dortmund II0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Alemannia Aachen
SC Verl1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 0
Rot-Weiss Essen
Dynamo Dresden1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Erzgebirge Aue1 - 1
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück1 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Sandhausen
#13#21#30#41#56#60#70
1. FC Saarbrücken
#14#21#30#42#53#60#70
Arminia Bielefeld
Energie Cottbus
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am
Unterhaching