Austrian 2.Liga20:30 ngày 13/12/2025

SV Austria Salzburg
0 - 0

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Austria SalzburgChỉ sốFirst Vienna FC 1894
2Chỉ số 26
1Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
45Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2365
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 4-2-3-1962083754771551145
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.eder#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Cosgun#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Theiner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kahrimanovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Gunes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Gebauer#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Meisl#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Lipczinski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Bares#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bares#10

D.Bares#12

D.Bares#9

D.Bares#1
D.Bares#18
D.Bares#19

D.Bares#77
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-2-3-14136398172825149518
Đội hình xuất phát

C.Giuliani#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nnamdi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Dantas#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Luxbacher#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Bauer#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jong-minSeo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Abdijanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pistrol#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Zimmermann#22
B.Zimmermann#37

B.Zimmermann#10
B.Zimmermann#20
B.Zimmermann#15

B.Zimmermann#1

B.Zimmermann#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18943 - 0
SV Austria Salzburg
First Vienna FC 18948 - 1
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SK Austria Klagenfurt0 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 1
LASK Youth
SC Austria Lustenau0 - 0
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 2
SK Sturm Graz II
Kapfenberg SV 19194 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 0
Young Violets Austria Wien
Admira Wacker4 - 0
SV Austria Salzburg
Salzburger AK 19141 - 7
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 2
FC HOGO Hertha Wels
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 0
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
Schwarz-Weiss Bregenz3 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 0
SK Rapid II
FC HOGO Hertha Wels0 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 18941 - 3
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 2
First Vienna FC 1894
FC Blau Weiss Linz4 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
Kapfenberg SV 19190 - 3
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
SK Austria KlagenfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Austria Salzburg
#10#20#30#43#52#60#70
First Vienna FC 1894
#10#20#30#42#56#60#70
SKN St.Polten
FC Liefering
SV Stripfing