Azerbaijan Premier League22:30 ngày 22/12/2025

Sumgayit FK
1 - 3

Sabah Baku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumgayit FKChỉ sốSabah Baku
5Chỉ số 25
63Chỉ số 24116
2Chỉ số 216
5Chỉ số 30
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
87Chỉ số 23114
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumgayit FK
Sơ đồ 4-3-3223807514871957923
Đội hình xuất phát

khayal farzullayev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.haqverdi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Keffel#80 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
n.orujov#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Pinto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abdullazada#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Murata#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N·Simon#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Akhmedzade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.vasquez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
r.vasquez#37
r.vasquez#66
r.vasquez#56

r.vasquez#1
r.vasquez#64

r.vasquez#11

r.vasquez#19

r.vasquez#10
Sabah Baku
Sơ đồ 4-3-3922734080461333192188
Đội hình xuất phát

S.Pokatilov#92 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Puchacz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Nogueira#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Zedadka#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Isayev#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Lepinjica#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Rakhmonaliev#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Aaron·Malouda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Simić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

k.aliyev#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.aliyev#5
k.aliyev#53
k.aliyev#12

k.aliyev#2

k.aliyev#70
k.aliyev#72

k.aliyev#11

k.aliyev#17
k.aliyev#89

k.aliyev#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sabah Baku1 - 1
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 3
Sabah Baku
Sumgayit FK0 - 4
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku0 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku3 - 1
Sumgayit FK
Sabah Baku2 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 2
Sabah Baku
Sumgayit FK1 - 0
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sumgayit FK
FC Neftci Baku2 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK1 - 0
İmişli FK
Difai Agsu FK1 - 3
Sumgayit FK
Shamakhi FK1 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK2 - 4
Qarabag
FK Gilan Gabala0 - 2
Sumgayit FK
Sumgayit FK3 - 2
Araz Nakhchivan
PFK Zaqatala0 - 3
Sumgayit FK
Zira FK1 - 0
Sumgayit FK
Sumgayit FK4 - 1
Karvan EvlakhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah Baku
Sabah Baku2 - 1
Qarabag
Turan Tovuz1 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 0
FC Neftci Baku
İmişli FK1 - 1
Sabah Baku
İmişli FK0 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 0
Shamakhi FK
FK Kapaz Ganca1 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku1 - 0
FK Gilan Gabala
Araz Nakhchivan2 - 2
Sabah Baku
Sabah Baku3 - 0
Zira FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumgayit FK
#11#20#30#45#55#60#70
Sabah Baku
#13#21#30#40#55#60#70