Scottish League Two21:00 ngày 04/10/2025

Stranraer
0 - 1

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
StranraerChỉ sốAnnan Athletic FC
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
7Chỉ số 226
45Chỉ số 2435
102Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Stranraer
Sơ đồ 4-1-2-1-216542210231117247
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Docherty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Rough#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Reid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Coll#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.McKnight#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
L.Hunter#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

M.Russell#11 · M · Đội trưởng: Có · x:80 · y:62
D.McManus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72
D. Lang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J. Dolan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J. Dolan#21
J. Dolan#25

J. Dolan#3
J. Dolan#13
J. Dolan#18
J. Dolan#16
J. Dolan#8
J. Dolan#2
J. Dolan#19
Annan Athletic FC
Sơ đồ 3-5-21226314819169105
Đội hình xuất phát
Gio Clarke#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Kilsby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Muir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Todd#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Smith#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
M.Gaffney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Muir#11

T.Muir#1
T.Muir#4

T.Muir#15

T.Muir#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stranraer1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
Stranraer
Annan Athletic FC0 - 0
Stranraer
Stranraer1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC4 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Stranraer
Stranraer0 - 3
Annan Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Dumbarton1 - 2
Stranraer
Stranraer3 - 0
Motherwell FC U21
Stranraer1 - 1
Elgin City
Stranraer0 - 2
Spartans
Kelty Hearts3 - 0
Stranraer
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stranraer4 - 1
Glasgow Rangers U21
Stranraer1 - 1
Clyde
East Kilbride3 - 1
Stranraer
Stranraer2 - 1
Alloa AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
East Kilbride
Annan Athletic FC4 - 3
Glasgow Rangers U21
Forfar Athletic FC1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC0 - 6
Clyde
Annan Athletic FC2 - 2
Saint Mirren U21
Spartans1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 3
Stenhousemuir
Annan Athletic FC3 - 4
Dumbarton
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Kelty Hearts1 - 0
Annan Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stranraer
#10#20#30#42#511#60#70
Annan Athletic FC
#11#20#30#43#54#60#70