Scottish League Two21:00 ngày 04/10/2025

Stirling Albion
2 - 2

Dumbarton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốDumbarton
65Chỉ số 2466
97Chỉ số 2393
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 213
1Chỉ số 80
6Chỉ số 29
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 4-3-312226302381025929
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jack·Harkness#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGeachie#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Banner#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Crane#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Billy Hutchingson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Cunningham#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C. Eadie#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Shanley#31
R.Shanley#24

R.Shanley#7

R.Shanley#5

R.Shanley#17

R.Shanley#15
R.Shanley#21

R.Shanley#11
R.Shanley#32
Dumbarton
Sơ đồ 4-3-32824231418611211527
Đội hình xuất phát
S.Kelly#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lynas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Kristian·Webster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Neill#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Livingstone#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Docherty#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Blair#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Wallace#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
S. Honeyman#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.McIntosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kai Kirkpatrick#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kai Kirkpatrick#10

Kai Kirkpatrick#25

Kai Kirkpatrick#7
Kai Kirkpatrick#19
Kai Kirkpatrick#17
Kai Kirkpatrick#12

Kai Kirkpatrick#22
Kai Kirkpatrick#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dumbarton1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 1
Stirling Albion
Dumbarton0 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 2
Dumbarton
Stirling Albion6 - 0
Dumbarton
Dumbarton2 - 0
Stirling Albion
Dumbarton1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 2
Dumbarton
Dumbarton4 - 1
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Stirling Albion2 - 4
Clyde
Stirling Albion1 - 2
Montrose
Spartans1 - 3
Stirling Albion
Elgin City3 - 0
Stirling Albion
Inverness2 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 0
Stranraer
Stirling Albion3 - 1
Hibernian FC U21
Stirling Albion2 - 3
East Kilbride
Forfar Athletic FC4 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Dundee United ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Stranraer
Dumbarton3 - 3
Kelty Hearts
East Kilbride1 - 1
Dumbarton
Forfar Athletic FC2 - 3
Dumbarton
East Fife1 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Edinburgh City
Dumbarton1 - 0
Hearts B
Annan Athletic FC3 - 4
Dumbarton
Dumbarton1 - 1
Elgin City
Dumbarton4 - 2
Saint Mirren U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#12#21#30#41#56#60#70
Dumbarton
#12#21#30#42#59#60#70