English Football League One21:00 ngày 12/04/2025

Stockport County
3 - 1

Rotherham United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stockport CountyChỉ sốRotherham United
3Chỉ số 23
69Chỉ số 2435
7Chỉ số 213
0Chỉ số 30
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
75Chỉ số 2336
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Stockport County
Sơ đồ 4-2-2-2343361532126107919
Đội hình xuất phát

C.Addai#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Hills#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Horsfall#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Pye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Touray#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Moxon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Norwood#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

J.Fevrier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

J.Diamond#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

I.Olaofe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Wootton#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wootton#28

K.Wootton#24

K.Wootton#16

K.Wootton#14

K.Wootton#27

K.Wootton#17

K.Wootton#32
Rotherham United
Sơ đồ 3-4-2-112222423257612158
Đội hình xuất phát

C.Dawson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Humphreys#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Holmes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.James#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wilks#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nombe#9

S.Nombe#32

S.Nombe#10
S.Nombe#37

S.Nombe#4

S.Nombe#19

S.Nombe#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rotherham United1 - 1
Stockport County
Rotherham United1 - 0
Stockport County
Rotherham United4 - 0
Stockport County
Stockport County3 - 3
Rotherham United
Rotherham United1 - 4
Stockport County
Stockport County2 - 2
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stockport County
Exeter City0 - 2
Stockport County
Stockport County3 - 0
Stevenage Borough
Stockport County2 - 1
Burton
Wrexham1 - 0
Stockport County
Bolton Wanderers0 - 1
Stockport County
Stockport County0 - 0
Charlton Athletic
Northampton Town1 - 1
Stockport County
Stockport County2 - 1
Blackpool
Cambridge United2 - 0
Stockport County
Wigan Athletic0 - 2
Stockport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Bolton Wanderers0 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Blackpool
Northampton Town0 - 2
Rotherham United
Rotherham United0 - 4
Crawley Town
Rotherham United2 - 3
Wycombe Wanderers
Rotherham United1 - 1
Exeter City
Wrexham1 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 0
Leyton Orient
Bristol Rovers2 - 3
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
BarnsleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stockport County
#13#21#30#40#53#60#70
Rotherham United
#11#21#30#40#53#60#70
Birmingham City
Reading
Huddersfield Town
Lincoln City
Mansfield Town
Peterborough United
Shrewsbury Town