English Football League One22:00 ngày 15/03/2025

Rotherham United
1 - 1

Exeter City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốExeter City
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
70Chỉ số 2438
9Chỉ số 213
0Chỉ số 31
57Chỉ số 2543
15Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-3-1-220222246174257128
Đội hình xuất phát

D.Phillips#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Odofin#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Humphreys#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.McWilliams#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Kelly#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.R.Mpanzu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Wilks#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Nombe#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Nombe#15

S.Nombe#28

S.Nombe#23

S.Nombe#11
S.Nombe#39

S.Nombe#1

S.Nombe#9
Exeter City
Sơ đồ 3-4-1-212025422182316727
Đội hình xuất phát

J.Whitworth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Turns#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.MacDonald#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hartridge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.McMillan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ryan·Trevitt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Francis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Colwill#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Patrick·Jones#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Mitchell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Magennis#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Magennis#30

J.Magennis#6

J.Magennis#17

J.Magennis#14

J.Magennis#10

J.Magennis#12

J.Magennis#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Exeter City1 - 0
Rotherham United
Rotherham United4 - 1
Exeter City
Exeter City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Exeter City
Exeter City1 - 1
Rotherham UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Wrexham1 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 0
Leyton Orient
Bristol Rovers2 - 3
Rotherham United
Rotherham United0 - 1
Barnsley
Reading2 - 1
Rotherham United
Blackpool0 - 0
Rotherham United
Rotherham United1 - 2
Shrewsbury Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Cambridge UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Exeter City
Exeter City2 - 0
Mansfield Town
Exeter City2 - 0
Shrewsbury Town
Reading0 - 0
Exeter City
Exeter City1 - 1
Northampton Town
Charlton Athletic3 - 0
Exeter City
Cambridge United0 - 1
Exeter City
Exeter City2 - 2
Nottingham Forest
Stevenage Borough4 - 1
Exeter City
Exeter City2 - 6
Leyton Orient
Exeter City1 - 3
BlackpoolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#11#21#30#40#57#60#70
Exeter City
#11#20#30#41#58#60#70
Stockport County
Wycombe Wanderers
Bolton Wanderers
Huddersfield Town
Lincoln City
Wigan Athletic
Peterborough United
Burton
Crawley Town