English Football League One19:30 ngày 08/03/2025

Stockport County
0 - 0

Charlton Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stockport CountyChỉ sốCharlton Athletic
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
11Chỉ số 223
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
114Chỉ số 2393
41Chỉ số 2434
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Stockport County
Sơ đồ 4-2-3-13412331523264198149
Đội hình xuất phát

C.Addai#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Southam#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hills#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pye#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Rydel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Norwood#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Bate#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

K.Wootton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Camps#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Collar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Olaofe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Olaofe#22

I.Olaofe#16

I.Olaofe#24

I.Olaofe#25

I.Olaofe#21

I.Olaofe#2

I.Olaofe#3
Charlton Athletic
Sơ đồ 4-2-3-12525316106268711
Đội hình xuất phát

W.Mannion#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ramsay#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gillesphey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Edwards#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Docherty#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Coventry#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Small#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Berry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Campbell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Leaburn#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Leaburn#18

Leaburn#27

Leaburn#37

Leaburn#22

Leaburn#17

Leaburn#24

Leaburn#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charlton Athletic1 - 1
Stockport County
Stockport County3 - 1
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 2
Stockport County
Charlton Athletic2 - 0
Stockport County
Stockport County1 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic4 - 3
Stockport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stockport County
Northampton Town1 - 1
Stockport County
Stockport County2 - 1
Blackpool
Cambridge United2 - 0
Stockport County
Wigan Athletic0 - 2
Stockport County
Bristol Rovers1 - 1
Stockport County
Stockport County2 - 1
Barnsley
Leyton Orient0 - 1
Stockport County
Stockport County1 - 0
Shrewsbury Town
Stockport County2 - 0
Crawley Town
Reading1 - 3
Stockport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charlton Athletic
Charlton Athletic1 - 0
Barnsley
Leyton Orient1 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic3 - 0
Exeter City
Birmingham City1 - 0
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 1
Peterborough United
Charlton Athletic2 - 0
Stevenage Borough
Blackpool2 - 2
Charlton Athletic
Charlton Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Charlton Athletic1 - 0
Shrewsbury Town
Bolton Wanderers1 - 2
Charlton AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stockport County
#10#20#30#40#58#60#70
Charlton Athletic
#10#20#30#41#50#60#70
Wrexham
Wycombe Wanderers
Huddersfield Town
Lincoln City
Rotherham United
Mansfield Town
Burton