Scottish League Two22:00 ngày 28/03/2026

Stirling Albion
1 - 0

Edinburgh City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốEdinburgh City
65Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 223
40Chỉ số 2434
1Chỉ số 33
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
1Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Edinburgh City1 - 4
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 2
Stirling Albion
Edinburgh City1 - 3
Stirling Albion
Stirling Albion4 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Forfar Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 3
Stirling Albion
Spartans2 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Dumbarton
Stirling Albion2 - 0
Annan Athletic FC
Elgin City1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Clyde
Stirling Albion1 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC0 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 2
East KilbrideĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Annan Athletic FC3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 1
Stranraer
Edinburgh City0 - 0
Forfar Athletic FC
Elgin City3 - 0
Edinburgh City
Clyde5 - 0
Edinburgh City
Spartans0 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City0 - 2
East Kilbride
Dumbarton1 - 2
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Edinburgh City1 - 4
Stirling AlbionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#11#20#30#41#57#60#70
Edinburgh City
#10#20#30#43#56#60#70