Scottish League Two02:45 ngày 25/02/2026

Stirling Albion
2 - 0

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stirling AlbionChỉ sốAnnan Athletic FC
2Chỉ số 212
0Chỉ số 81
40Chỉ số 2560
79Chỉ số 23100
43Chỉ số 2476
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
2Chỉ số 31
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Stirling Albion
Sơ đồ 4-3-3134236305811172910
Đội hình xuất phát

D.Gaston#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Kerr#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Billy Hutchingson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Banner#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Crane#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.McNab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Carse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Brown#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.McLean#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Shanley#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Russell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Russell#7

M.Russell#18
M.Russell#12
M.Russell#32
M.Russell#28
M.Russell#31

M.Russell#16

M.Russell#25
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-4-214261685720910
Đội hình xuất phát

C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dixon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Clark#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Muir#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Darryl·Carrick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Smith#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Tommy Goss#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tommy Goss#12

Tommy Goss#3

Tommy Goss#19

Tommy Goss#18
Tommy Goss#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC1 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 0
Annan Athletic FC
Stirling Albion1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 2
Stirling AlbionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stirling Albion
Elgin City1 - 0
Stirling Albion
Stirling Albion0 - 3
Clyde
Stirling Albion1 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC0 - 1
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 2
East Kilbride
Stirling Albion1 - 2
Stenhousemuir
Edinburgh City1 - 4
Stirling Albion
Dumbarton1 - 2
Stirling Albion
Clyde1 - 2
Stirling Albion
Stirling Albion1 - 1
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 4
East Kilbride
Annan Athletic FC1 - 0
Dumbarton
Stranraer0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Clyde
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Rangers F.C.5 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Stranraer
East Kilbride1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stirling Albion
#12#21#30#42#52#60#70
Annan Athletic FC
#10#20#30#41#512#60#70