Scottish League Two22:00 ngày 24/01/2026

Edinburgh City
2 - 2

Annan Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Edinburgh CityChỉ sốAnnan Athletic FC
3Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 26
2Chỉ số 221
0Chỉ số 33
44Chỉ số 2460
65Chỉ số 2357
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Edinburgh City
Sơ đồ 4-1-3-21152822623142411733
Đội hình xuất phát

M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Greig·Allen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Sula#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jamie·Walker#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lyon#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Cole Williams#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Malek Zaid#14 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
Dylan Williams#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
J.Stokes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.See#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.See#20

O.See#9
O.See#12
O.See#19
O.See#16
Annan Athletic FC
Sơ đồ 3-4-1-21261614819933185
Đội hình xuất phát

C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Clark#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Muir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Gibson#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Mumbongo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Muir#20
T.Muir#12

T.Muir#15

T.Muir#3
T.Muir#11

T.Muir#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Annan Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Edinburgh City1 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 0
Edinburgh City
Edinburgh City3 - 2
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 2
Edinburgh City
Annan Athletic FC2 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City2 - 0
Annan Athletic FC
Edinburgh City2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Edinburgh City
Edinburgh City1 - 4
Stirling Albion
Stranraer1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 3
Spartans
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Edinburgh City1 - 4
Clyde
Forfar Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Edinburgh City4 - 3
Dumbarton
Camelon Juniors2 - 1
Edinburgh City
East Kilbride1 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC1 - 1
Edinburgh CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Rangers F.C.5 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Stranraer
East Kilbride1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FC
Stenhousemuir2 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Spartans
Annan Athletic FC4 - 0
Buckie Thistle FC
Clyde1 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC6 - 0
Kilmarnock U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Edinburgh City
#12#20#30#40#53#60#70
Annan Athletic FC
#12#20#30#43#56#60#70
Elgin City