Scottish League One00:30 ngày 23/02/2025

Stenhousemuir
2 - 0

Arbroath
Thống kê
Thống kê trận đấu
StenhousemuirChỉ sốArbroath
58Chỉ số 2446
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
88Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Stenhousemuir
Sơ đồ 4-2-3-1124251417237241218
Đội hình xuất phát

D.Jamieson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meechan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fisher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mcgill#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.O'Reilly#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Alston#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Taylor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.O'Donnell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.O'Donnell#15
C.O'Donnell#10

C.O'Donnell#6

C.O'Donnell#11

C.O'Donnell#26

C.O'Donnell#34

C.O'Donnell#20

C.O'Donnell#21

C.O'Donnell#9
Arbroath
Sơ đồ 4-3-32119215432611122514
Đội hình xuất phát

A.McAdams#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Penman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Steele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watson#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Wilkie#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A. Spalding#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Stanton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Dow#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Stewart#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Winter#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Taylor#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Taylor#26

F.Taylor#9

F.Taylor#7

F.Taylor#17

F.Taylor#31

F.Taylor#24

F.Taylor#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arbroath1 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 1
Arbroath
Arbroath0 - 2
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 4
Arbroath
Arbroath5 - 2
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 2
Arbroath
Stenhousemuir2 - 2
Arbroath
Arbroath2 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir3 - 2
Arbroath
Arbroath3 - 4
StenhousemuirĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stenhousemuir
Stenhousemuir2 - 1
Queen of South
Montrose0 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 4
Cove Rangers
Dunfermline Athletic3 - 0
Stenhousemuir
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Alloa Athletic1 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 1
Inverness
Queen of South2 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir4 - 0
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arbroath
Queen of South0 - 3
Arbroath
Arbroath3 - 0
Inverness
Cove Rangers2 - 1
Arbroath
Arbroath1 - 3
Alloa Athletic
Arbroath3 - 0
Montrose
Annan Athletic FC0 - 4
Arbroath
Kelty Hearts3 - 2
Arbroath
Inverness0 - 2
Arbroath
Arbroath2 - 1
Queen of South
Arbroath0 - 1
Queen of SouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stenhousemuir
#12#20#30#41#511#60#70
Arbroath
#10#20#30#42#55#60#70