Scottish League One22:00 ngày 25/01/2025

Stenhousemuir
0 - 4

Cove Rangers
Thống kê
Thống kê trận đấu
StenhousemuirChỉ sốCove Rangers
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
3Chỉ số 23
110Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 223
41Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Stenhousemuir
Sơ đồ 4-2-3-1124151417610231219
Đội hình xuất phát

D.Jamieson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Meechan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buchanan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Banner#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bilham#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Wedderburn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Yates#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mcgill#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Taylor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Ben Black#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ben Black#34
Ben Black#18

Ben Black#11

Ben Black#20

Ben Black#21

Ben Black#24
Cove Rangers
Sơ đồ 4-1-2-1-211831571724410922
Đội hình xuất phát

N.Suman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lobban#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Darge#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.harrington#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Marshall#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Fyvie#24 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

Connor·Scully#4 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

D.Glass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Emslie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Emslie#8
A.Emslie#2
A.Emslie#11
A.Emslie#20

A.Emslie#21

A.Emslie#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arbroath | 36 | 19 | 7 | 10 | 64 |
| 2 | Cove Rangers | 36 | 16 | 9 | 11 | 57 |
| 3 | Queen of South | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 4 | Stenhousemuir | 36 | 15 | 8 | 13 | 53 |
| 5 | Alloa Athletic | 36 | 13 | 12 | 11 | 51 |
| 6 | Kelty Hearts | 36 | 11 | 11 | 14 | 44 |
| 7 | Inverness | 36 | 16 | 10 | 10 | 43 |
| 8 | Montrose | 36 | 9 | 13 | 14 | 40 |
| 9 | Annan Athletic FC | 36 | 10 | 6 | 20 | 36 |
| 10 | Dumbarton | 36 | 8 | 11 | 17 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cove Rangers0 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir3 - 2
Cove Rangers
Cove Rangers0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 3
Cove Rangers
Cove Rangers2 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir3 - 2
Cove Rangers
Stenhousemuir0 - 2
Cove Rangers
Stenhousemuir5 - 0
Cove RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stenhousemuir
Dunfermline Athletic3 - 0
Stenhousemuir
Kelty Hearts0 - 0
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 1
Annan Athletic FC
Alloa Athletic1 - 3
Stenhousemuir
Stenhousemuir0 - 1
Inverness
Queen of South2 - 1
Stenhousemuir
Stenhousemuir4 - 0
Dumbarton
Cove Rangers0 - 3
Stenhousemuir
Irvine Meadow0 - 5
Stenhousemuir
Stenhousemuir1 - 0
MontroseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cove Rangers
Cove Rangers2 - 0
Forfar Athletic FC
Queen of South1 - 0
Cove Rangers
Inverness1 - 4
Cove Rangers
Cove Rangers2 - 0
Alloa Athletic
Cove Rangers0 - 0
Kelty Hearts
Annan Athletic FC1 - 1
Cove Rangers
Cove Rangers0 - 3
Stenhousemuir
Cove Rangers2 - 0
Inverness
Arbroath2 - 1
Cove Rangers
Cove Rangers1 - 2
InvernessĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stenhousemuir
#10#20#30#40#53#60#70
Cove Rangers
#14#23#30#40#53#60#70