German 3.Liga19:00 ngày 23/08/2025

TSG Hoffenheim II
4 - 1

Energie Cottbus
Thống kê
Thống kê trận đấu
TSG Hoffenheim IIChỉ sốEnergie Cottbus
0Chỉ số 81
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
94Chỉ số 2388
6Chỉ số 26
78Chỉ số 2453
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
TSG Hoffenheim II
Sơ đồ 4-2-3-112456317107221138
Đội hình xuất phát

L.Petersson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Erlein#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Kelven Olagie Frees#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Lässig#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Behrens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reisig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Đurić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Amaimouni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Llugiqi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Hennrich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

d.zeitler#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

d.zeitler#39
d.zeitler#8

d.zeitler#30
d.zeitler#16
d.zeitler#34
d.zeitler#45
d.zeitler#20

d.zeitler#4
Energie Cottbus
Sơ đồ 4-3-3134232119520101831
Đội hình xuất phát

A.Sebald#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rorig#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Campulka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Grant#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Guwara#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.boziaris#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Pelivan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Borgmann#20 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

T.Cigerci#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Engelhardt#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Butler#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Butler#30

J.Butler#15

J.Butler#11

J.Butler#6

J.Butler#36

J.Butler#17

J.Butler#22

J.Butler#25

J.Butler#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim II
Alemannia Aachen2 - 4
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II0 - 0
Havelse
Astoria Walldorf0 - 0
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II1 - 4
Stuttgarter Kickers
SC Freiburg II2 - 2
TSG Hoffenheim II
SV Wehen Wiesbaden3 - 0
TSG Hoffenheim II
TSV Schott Mainz2 - 3
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II4 - 1
FC Giessen
Villingen3 - 1
TSG Hoffenheim II
TSG Hoffenheim II3 - 2
FC 08 HomburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Energie Cottbus
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96
Schweinfurt 05 FC0 - 2
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
Erzgebirge Aue2 - 0
Energie Cottbus
FC HOGO Hertha Wels1 - 3
Energie Cottbus
SV Ried2 - 1
Energie Cottbus
Energie Cottbus3 - 2
Greifswalder FC
Mahdov FC0 - 5
Energie Cottbus
Energie Cottbus2 - 0
TSG Neustrelitz
Energie Cottbus4 - 2
VSG AltglienickeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TSG Hoffenheim II
#14#23#30#41#56#60#70
Energie Cottbus
#11#20#30#42#56#60#70
MSV Duisburg
VfL Osnabrück
SC Verl
VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
TSV 1860 München
FC Ingolstadt
Hansa Rostock
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846