German 3.Liga21:30 ngày 23/08/2025

MSV Duisburg
2 - 1

SSV Ulm 1846
Thống kê
Thống kê trận đấu
MSV DuisburgChỉ sốSSV Ulm 1846
4Chỉ số 32
2Chỉ số 211
1Chỉ số 40
67Chỉ số 2474
7Chỉ số 229
8Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
107Chỉ số 23130
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của MSV Duisburg
Jahn Regensburg0 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg2 - 1
VfB Stuttgart II
MSV Duisburg6 - 2
KVSK Lommel
VFB Homberg1 - 5
MSV Duisburg
MSV Duisburg1 - 4
Preußen Münster
Sportverein Sonsbeck0 - 6
MSV Duisburg
Hibernian F.C.0 - 0
MSV Duisburg
Sportfreunde Lotte0 - 4
MSV Duisburg
MSV Duisburg3 - 0
Wuppertaler
Monchengladbach AM.0 - 1
MSV DuisburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18460 - 1
SV Elversberg
SSV Ulm 18461 - 0
Erzgebirge Aue
SV Wehen Wiesbaden3 - 1
SSV Ulm 1846
Karlsruher SC1 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18463 - 0
FC Zurich
SSV Ulm 18461 - 2
Bayern Munchen II
SSV Ulm 18462 - 2
Preußen Münster
Hamburger SV6 - 1
SSV Ulm 1846
SSV Ulm 18461 - 2
Hannover 96
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
SSV Ulm 1846Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MSV Duisburg
#12#21#31#45#58#60#70
SSV Ulm 1846
#11#20#30#42#55#60#70
Energie Cottbus
VfL Osnabrück
SC Verl
FC Viktoria Köln
Rot-Weiss Essen
Waldhof Mannheim
1. FC Saarbrücken
TSG Hoffenheim II
TSV 1860 München
FC Ingolstadt
Hansa Rostock
Alemannia Aachen
Havelse
Schweinfurt 05 FC