German Bundesliga 218:30 ngày 24/08/2025

SpVgg Greuther Fürth
0 - 2

Holstein Kiel
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpVgg Greuther FürthChỉ sốHolstein Kiel
58Chỉ số 2438
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
128Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 38
13Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
SpVgg Greuther Fürth
Sơ đồ 3-1-4-22633417823303727109
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Dietz#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Ziereis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Konig#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Olesen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Dehm#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Klaus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Green#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Itter#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Hrgota#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Futkeu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Futkeu#5

N.Futkeu#1

N.Futkeu#16

N.Futkeu#18

N.Futkeu#14

N.Futkeu#22

N.Futkeu#25

N.Futkeu#6

N.Futkeu#42
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-2-12126531124394771019
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Johansson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Komenda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bernhardsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Wagner#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Skrzybski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

J.Therkelsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Harres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Harres#1

P.Harres#15

P.Harres#22

P.Harres#23

P.Harres#29

P.Harres#13

P.Harres#25

P.Harres#6

P.Harres#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Holstein Kiel
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
Holstein Kiel1 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth0 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của SpVgg Greuther Fürth
TuS Blau-Weiss Lohne0 - 2
SpVgg Greuther Fürth
Eintracht Braunschweig3 - 2
SpVgg Greuther Fürth
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Dynamo Dresden
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth0 - 1
Huddersfield Town
SpVgg Greuther Fürth4 - 1
Waldhof Mannheim
SpVgg Greuther Fürth1 - 2
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth4 - 2
FC Ingolstadt
SpVgg Greuther Fürth6 - 2
SpVgg Ansbach
SpVgg Greuther Fürth3 - 2
Hamburger SVĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
FC 08 Homburg0 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel0 - 2
Arminia Bielefeld
SC Paderborn 072 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 4
Holstein Kiel
Minnesota United FC0 - 0
Holstein Kiel
ETSV Weiche Flensburg1 - 2
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 3
Holstein KielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SpVgg Greuther Fürth
#10#20#30#43#56#60#70
Holstein Kiel
#12#21#30#48#53#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
Hertha Berlin
Preußen Münster
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 1848
1. FC Magdeburg