German Bundesliga 218:30 ngày 10/08/2025

Holstein Kiel
0 - 2

Arminia Bielefeld
Thống kê
Thống kê trận đấu
Holstein KielChỉ sốArminia Bielefeld
7Chỉ số 228
0Chỉ số 41
84Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
50Chỉ số 2439
6Chỉ số 214
0Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Holstein Kiel
Sơ đồ 3-4-321172662322244711729
Đội hình xuất phát

J.Krumrey#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.cvjetinovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zec#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marko Ivezic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Rosenboom#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Schwab#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tolkin#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bernhardsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Skrzybski#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Niklas Niehoff#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Niklas Niehoff#1

Niklas Niehoff#19

Niklas Niehoff#14

Niklas Niehoff#25

Niklas Niehoff#13

Niklas Niehoff#8

Niklas Niehoff#15

Niklas Niehoff#10

Niklas Niehoff#39
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 4-3-312423192910216371127
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Lannert#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Großer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Handwerker#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mehlem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Russo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

N.J.S.Bazee#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Grodowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.boakye#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.boakye#30

B.boakye#8

B.boakye#43

B.boakye#18

B.boakye#20

B.boakye#13

B.boakye#7

B.boakye#2

B.boakye#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Holstein Kiel2 - 3
Arminia Bielefeld
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld4 - 2
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 1
Holstein Kiel
Arminia Bielefeld1 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
Holstein Kiel
Holstein Kiel2 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Holstein Kiel
SC Paderborn 072 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig1 - 4
Holstein Kiel
Minnesota United FC0 - 0
Holstein Kiel
ETSV Weiche Flensburg1 - 2
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 0
Holstein Kiel
Holstein Kiel1 - 2
SC Freiburg
FC Augsburg1 - 3
Holstein Kiel
Holstein Kiel4 - 3
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig1 - 1
Holstein KielĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld5 - 1
Fortuna Dusseldorf
Arminia Bielefeld0 - 3
AS Monaco
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld3 - 1
SC Imst
Arminia Bielefeld7 - 1
Havelse
Arminia Bielefeld2 - 2
Wiedenbruck
Arminia Bielefeld5 - 1
SC Verl II
Arminia Bielefeld2 - 4
VfB Stuttgart
Arminia Bielefeld1 - 0
Waldhof Mannheim
Unterhaching1 - 2
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Holstein Kiel
#10#20#30#40#59#60#70
Arminia Bielefeld
#12#22#31#45#57#60#70
Schalke 04
SV Elversberg
Hannover 96
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 98
Hertha Berlin
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth
VfL Bochum 1848
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg