Spanish Segunda Division21:15 ngày 12/10/2025

Sporting Gijon
2 - 1

Racing Santander
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốRacing Santander
1Chỉ số 35
93Chỉ số 23110
0Chỉ số 80
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 26
5Chỉ số 2210
43Chỉ số 2449
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-2-3-112154524141710719
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Perrin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Sánchez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Smith#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Á.Corredera#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Dubasin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Gelabert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Campos#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Otero#20

J.Otero#30

J.Otero#11

J.Otero#6

J.Otero#21

J.Otero#22

J.Otero#3

J.Otero#18

J.Otero#16

J.Otero#9

J.Otero#23
Racing Santander
Sơ đồ 4-2-3-111721163214811101512
Đội hình xuất phát

J.Ezkieta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Michelin#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Ramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.González#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Salinas#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gueye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Aldasoro#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Martín#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Vicente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sangalli#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Villalibre#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Villalibre#6

A.Villalibre#19

A.Villalibre#36

A.Villalibre#2

A.Villalibre#4

A.Villalibre#35

A.Villalibre#3

A.Villalibre#5

A.Villalibre#20

A.Villalibre#7

A.Villalibre#29

A.Villalibre#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting Gijon0 - 2
Racing Santander
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Racing Santander1 - 0
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 0
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 3
Racing Santander
Racing Santander3 - 2
Sporting Gijon
Racing Santander2 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Racing Santander
Racing Santander0 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
Castellon3 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon3 - 4
Albacete Balompié SAD
Almeria2 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 3
Burgos CF
RC Deportivo1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 0
Cultural Leonesa
AD Ceuta0 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Cordoba
Racing de Ferrol0 - 3
Sporting Gijon
CD Arenteiro0 - 4
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Santander
Racing Santander3 - 0
Malaga
Racing Santander1 - 2
Andorra CF
Cordoba2 - 2
Racing Santander
Racing Santander2 - 4
Cultural Leonesa
Almeria2 - 3
Racing Santander
Racing Santander4 - 1
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD2 - 3
Racing Santander
Racing Santander3 - 1
Castellon
Racing Santander1 - 1
Cagliari
Racing Santander1 - 1
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#12#21#31#41#54#60#70
Racing Santander
#11#20#30#45#56#60#70
UD Las Palmas
Eibar
Real Sociedad B
Cadiz CF
CD Leganes
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Real Zaragoza
Mirandes