Peruvian Liga 107:00 ngày 29/04/2025

Cienciano
2 - 1

Sport Huancayo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CiencianoChỉ sốSport Huancayo
85Chỉ số 2374
2Chỉ số 35
28Chỉ số 2431
12Chỉ số 226
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Cienciano
Sơ đồ 4-2-3-124264627142211102817
Đội hình xuất phát

J.Bolado#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Palomino#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Amondarain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Galeano#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ortiz#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Torrejón#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Herrera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.La Torre#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cueva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Cavero#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Noronha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Noronha#7
O.Noronha#32

O.Noronha#9

O.Noronha#55

O.Noronha#16

O.Noronha#25

O.Noronha#29

O.Noronha#19

O.Noronha#5
Sport Huancayo
Sơ đồ 4-2-3-11220425238222810119
Đội hình xuất phát
Á.Zamudio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Madrid#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Barreda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Perez#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.A.L.Gutierrez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E. Villar#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Salcedo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Fernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lujan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sanguinetti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jesús#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jesús#33

M.Jesús#89

M.Jesús#23
M.Jesús#18

M.Jesús#19

M.Jesús#8

M.Jesús#16

M.Jesús#80

M.Jesús#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 18 | 12 | 3 | 3 | 39 |
| 2 | Alianza Lima | 18 | 11 | 4 | 3 | 37 |
| 3 | Cusco FC | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Alianza Atletico Sullana | 18 | 11 | 1 | 6 | 34 |
| 5 | Sporting Cristal | 18 | 10 | 2 | 6 | 32 |
| 6 | FBC Melgar | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 7 | Sport Huancayo | 18 | 9 | 3 | 6 | 30 |
| 8 | Deportivo Garcilaso | 18 | 8 | 3 | 7 | 27 |
| 9 | AD Tarma | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 10 | Cienciano | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 11 | Los Chankas | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 12 | Atletico Grau | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 13 | Sport Boys | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 14 | Juan Pablo II | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | UTC Cajamarca | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 16 | EM Deportivo Binacional | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 17 | Ayacucho Futbol Club | 18 | 4 | 3 | 11 | 15 |
| 18 | Comerciantes Unidos | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| 19 | Alianza Universidad de Huánuco | 18 | 2 | 5 | 11 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universitario De Deportes | 15 | 12 | 3 | 0 | 39 |
| 2 | Cusco FC | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Sporting Cristal | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Alianza Lima | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 5 | FBC Melgar | 17 | 6 | 7 | 4 | 25 |
| 6 | Cienciano | 15 | 7 | 3 | 5 | 24 |
| 7 | Deportivo Garcilaso | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 8 | Los Chankas | 14 | 8 | 0 | 6 | 24 |
| 9 | Comerciantes Unidos | 15 | 6 | 4 | 5 | 22 |
| 10 | AD Tarma | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 11 | Alianza Atletico Sullana | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 12 | Atletico Grau | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 13 | Sport Boys | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 14 | Sport Huancayo | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | UTC Cajamarca | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 16 | Ayacucho Futbol Club | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 17 | Alianza Universidad de Huánuco | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
| 18 | Juan Pablo II | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 19 | EM Deportivo Binacional | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cienciano3 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 2
Cienciano
Cienciano1 - 0
Sport Huancayo
Sport Huancayo1 - 3
Cienciano
Cienciano0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo3 - 3
Cienciano
Cienciano0 - 0
Sport Huancayo
Cienciano0 - 0
Sport Huancayo
Cienciano0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 0
CiencianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cienciano
Municipal Iquique2 - 2
Cienciano
Sport Boys2 - 2
Cienciano
Cienciano0 - 1
Alianza Universidad de Huánuco
Caracas FC2 - 2
Cienciano
Atletico Grau1 - 1
Cienciano
Cienciano0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Los Chankas0 - 0
Cienciano
Cienciano3 - 2
Comerciantes Unidos
AD Tarma1 - 1
Cienciano
Cienciano2 - 3
Deportivo GarcilasoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sport Huancayo
Sport Huancayo4 - 2
Comerciantes Unidos
Los Chankas1 - 3
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 3
Deportivo Garcilaso
Universitario De Deportes3 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
AD Tarma
Ayacucho Futbol Club1 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo0 - 1
Sporting Cristal
Juan Pablo II0 - 1
Sport Huancayo
Sport Huancayo2 - 1
Alianza Atletico Sullana
UTC Cajamarca1 - 1
Sport HuancayoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cienciano
#12#21#30#42#55#60#70
Sport Huancayo
#11#20#31#46#53#60#70
Alianza Lima
Cusco FC
FBC Melgar
EM Deportivo Binacional