Czech Third League16:15 ngày 23/11/2025

Slovan Liberec II
2 - 2

Spolana Neratovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốSpolana Neratovice
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 27
61Chỉ số 2488
132Chỉ số 23136
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
21251013726231116181
Đội hình xuất phát
J.Ashuku#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krystof jan dusak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hudák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas kocka#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ryzek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jindrich·Musil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jindrich·Musil#19

Jindrich·Musil#15
Jindrich·Musil#2
Jindrich·Musil#22
Jindrich·Musil#30
Jindrich·Musil#34
Jindrich·Musil#17
Spolana Neratovice
2015423173101922118
Đội hình xuất phát
simon krejci#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.travnicek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sustr#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.ordelt#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.chabera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas·Chlumecky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ondrej dohnal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Drozda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Havel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej jakoubek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Macek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Macek#6

M.Macek#7
M.Macek#22

M.Macek#5
M.Macek#12
M.Macek#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Sokol Brozany2 - 6
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 1
SK Zapy
Pardubice B1 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 1
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B4 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II5 - 0
SK Slovan Varnsdorf
Slovan Velvary3 - 5
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B2 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
FK Arsenal Česká LípaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spolana Neratovice
Spolana Neratovice2 - 0
Velke Hamry
Benatky Nad Jizerou2 - 0
Spolana Neratovice
FK Kolin1 - 1
Spolana Neratovice
Sokol Brozany0 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 2
SK Zapy
Pardubice B4 - 2
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice0 - 1
Jablonec B
Spolana Neratovice3 - 0
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Spolana Neratovice
Spolana Neratovice4 - 3
SK Slovan VarnsdorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#12#22#30#42#51#60#70
Spolana Neratovice
#12#22#30#41#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Mlada Boleslav B
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin