Italian Serie B01:30 ngày 10/05/2025

Spezia
2 - 3

Cremonese
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpeziaChỉ sốCremonese
2Chỉ số 36
96Chỉ số 2361
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
13Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 41
4Chỉ số 215
58Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
Spezia
Sơ đồ 3-5-2662553732852931209
Đội hình xuất phát

S.Gori#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L. Vignali#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Cassata#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.D.Serio#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Esposito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Esposito#23
P.Esposito#44

P.Esposito#17

P.Esposito#12

P.Esposito#10

P.Esposito#80

P.Esposito#65

P.Esposito#4

P.Esposito#11

P.Esposito#82

P.Esposito#36
Cremonese
Sơ đồ 3-5-1-11555154619277119
Đội hình xuất phát

A.Fulignati#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Folino#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ravanelli#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bianchetti#15 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.Barbieri#4 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Pickel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Castagnetti#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Vandeputte#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Azzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Johnsen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.D.Luca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.D.Luca#90

M.D.Luca#12

M.D.Luca#14

M.D.Luca#37

M.D.Luca#42

M.D.Luca#99

M.D.Luca#30

M.D.Luca#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cremonese1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
Cremonese
Cremonese3 - 0
Spezia
Cremonese2 - 0
Spezia
Spezia2 - 2
Cremonese
Cremonese0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Cremonese
Spezia2 - 0
Cremonese
Cremonese2 - 0
Spezia
Spezia1 - 0
CremoneseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
A.C. Reggiana 19192 - 1
Spezia
Spezia2 - 0
Salernitana
Frosinone2 - 2
Spezia
Mantova2 - 2
Spezia
Spezia2 - 0
Sampdoria
Spezia0 - 1
Brescia(1911-2026)
Cesena0 - 0
Spezia
Spezia3 - 2
Pisa
SudTirol1 - 1
Spezia
Spezia0 - 1
CatanzaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cremonese
Cremonese1 - 1
Sassuolo
Sampdoria0 - 0
Cremonese
Cremonese4 - 2
Mantova
Cremonese1 - 1
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cremonese
Cremonese2 - 2
Cittadella
Palermo2 - 3
Cremonese
Cremonese4 - 0
Catanzaro
Carrarese2 - 2
Cremonese
Cremonese1 - 2
CesenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spezia
#12#20#30#42#56#60#70
Cremonese
#13#23#31#47#54#60#70
Bari
Modena
Cosenza Calcio 1914