Italian Serie B23:15 ngày 18/01/2025

Bari
2 - 2

Brescia(1911-2026)
Thống kê
Thống kê trận đấu
BariChỉ sốBrescia(1911-2026)
1Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
94Chỉ số 23116
6Chỉ số 21
58Chỉ số 2438
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 217
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bari
Sơ đồ 3-5-212544372884931910
Đội hình xuất phát

B.Radunović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Mantovani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Oliveri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Lella#28 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Benali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Maita#4 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Falletti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Bellomo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bellomo#99

N.Bellomo#27

N.Bellomo#18

N.Bellomo#45

N.Bellomo#55

N.Bellomo#22

N.Bellomo#94

N.Bellomo#20

N.Bellomo#13
Brescia(1911-2026)
Sơ đồ 4-2-3-112432281925262723209
Đội hình xuất phát

L.Lezzerini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Papetti#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Corrado#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Bisoli#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Olzer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Galazzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.A.Nuamah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.J.Bianchi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.J.Bianchi#4

F.J.Bianchi#22

F.J.Bianchi#39

F.J.Bianchi#5

F.J.Bianchi#15
F.J.Bianchi#14
F.J.Bianchi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brescia(1911-2026)1 - 1
Bari
Bari2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 2
Bari
Brescia(1911-2026)0 - 2
Bari
Bari6 - 2
Brescia(1911-2026)
Bari3 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)2 - 1
Bari
Bari2 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Bari
Brescia(1911-2026)2 - 3
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
A.C. Reggiana 19190 - 0
Bari
Bari2 - 0
Spezia
Palermo1 - 0
Bari
Bari0 - 1
SudTirol
Pisa2 - 0
Bari
Bari1 - 0
Cesena
Brescia(1911-2026)1 - 1
Bari
Bari3 - 2
Cittadella
Salernitana0 - 2
Bari
Bari2 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Sampdoria
Cremonese1 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)3 - 3
Modena
Salernitana0 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)0 - 0
Carrarese
Catanzaro2 - 1
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)1 - 1
Bari
Juve Stabia0 - 0
Brescia(1911-2026)
Brescia(1911-2026)2 - 3
Cosenza Calcio 1914
Sampdoria0 - 1
Brescia(1911-2026)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bari
#12#22#30#41#56#60#70
Brescia(1911-2026)
#12#21#30#42#51#60#70
Sassuolo
Mantova
Frosinone