RUS D3A17:00 ngày 14/06/2025

Spartak Kostroma
0 - 1

FC Leningradets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak KostromaChỉ sốFC Leningradets
0Chỉ số 210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
41Chỉ số 2326
0Chỉ số 80
0Chỉ số 240
1Chỉ số 25
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Kostroma
1469378101368568244
Đội hình xuất phát

D.Kaptilovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Chursin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bugriev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kiselev#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Korolkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilia rubtsov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gaydash#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Demjanov#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sadov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kudryashov#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Supranovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Supranovich#5

N.Supranovich#80

N.Supranovich#18

N.Supranovich#40

N.Supranovich#23

N.Supranovich#91

N.Supranovich#22
N.Supranovich#31
N.Supranovich#26
FC Leningradets
75775710844432285571
Đội hình xuất phát

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim bachinski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ilya·Bykovskiy#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulishev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ratnikov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dmitryyakovlev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.dmitryyakovlev#21
a.dmitryyakovlev#82

a.dmitryyakovlev#92
a.dmitryyakovlev#88

a.dmitryyakovlev#47
a.dmitryyakovlev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Leningradets2 - 1
Spartak Kostroma
FC Leningradets2 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets3 - 0
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma0 - 2
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma1 - 2
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 0
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk1 - 5
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 0
Rodina Moskva II
Spartak Kostroma1 - 1
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow0 - 1
Spartak KostromaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
FC Leningradets1 - 3
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
FC Leningradets
Rodina Moskva II2 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 4
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 0
Kuban KrasnodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Kostroma
#10#20#31#43#51#60#70
FC Leningradets
#11#21#30#41#55#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog