RUS D3A18:00 ngày 11/05/2025

FC Leningradets
1 - 1

Volgar-Gazprom Astrachan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốVolgar-Gazprom Astrachan
60Chỉ số 2360
1Chỉ số 31
32Chỉ số 2436
3Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 26
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
655752172117944892
Đội hình xuất phát

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.shepelev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pesegov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksandr Kukharchuk#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barkov#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Barkov#82

D.Barkov#77

D.Barkov#10
D.Barkov#23

D.Barkov#47

D.Barkov#4

D.Barkov#32

D.Barkov#41

D.Barkov#28

D.Barkov#9

D.Barkov#1

D.Barkov#18
Volgar-Gazprom Astrachan
581717755578724286
Đội hình xuất phát

I.Zuev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesnikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yampolskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.druzhinin#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Khomukha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Matyushenko#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniil melnikov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlishin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pogosov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Proshkin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Elisey·Krivokhizhin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Elisey·Krivokhizhin#99

Elisey·Krivokhizhin#90

Elisey·Krivokhizhin#22
Elisey·Krivokhizhin#88
Elisey·Krivokhizhin#56

Elisey·Krivokhizhin#8

Elisey·Krivokhizhin#34

Elisey·Krivokhizhin#40

Elisey·Krivokhizhin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
Volgar-Gazprom AstrachanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Torpedo Miass0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 1
Rodina Moskva II
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk1 - 2
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma4 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan2 - 2
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar1 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
Veles MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#11#20#30#41#53#60#70
Volgar-Gazprom Astrachan
#11#20#30#41#56#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog