RUS D3A18:00 ngày 08/06/2025

FC Leningradets
1 - 3

Volga Ulyanovsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LeningradetsChỉ sốVolga Ulyanovsk
67Chỉ số 2352
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 222
7Chỉ số 23
42Chỉ số 2423
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
757124132481057677
Đội hình xuất phát

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dmitryyakovlev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mikushin#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulishev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ilya·Bykovskiy#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim bachinski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Maksim bachinski#82

Maksim bachinski#55

Maksim bachinski#21

Maksim bachinski#9

Maksim bachinski#28
Maksim bachinski#99
Maksim bachinski#79

Maksim bachinski#47

Maksim bachinski#44
Maksim bachinski#88

Maksim bachinski#92
Volga Ulyanovsk
49930152070282210371
Đội hình xuất phát
I.Dyatlov#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kamenshchikov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Khabibullin#30 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
David kokoev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kovalev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Murza#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
novikov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rakhmanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Uridia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Voronin#37 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kenyaykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Kenyaykin#7

A.Kenyaykin#77

A.Kenyaykin#17

A.Kenyaykin#3

A.Kenyaykin#47

A.Kenyaykin#4

A.Kenyaykin#14

A.Kenyaykin#80
A.Kenyaykin#99

A.Kenyaykin#8

A.Kenyaykin#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Kuban Krasnodar0 - 1
FC Leningradets
Rodina Moskva II2 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 4
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 1
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow1 - 2
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk2 - 2
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass0 - 4
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma1 - 1
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk0 - 0
Rodina Moskva II
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk3 - 2
Veles MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#11#20#30#42#57#60#70
Volga Ulyanovsk
#13#22#30#41#53#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog