RUS D3A19:00 ngày 27/04/2025

FC Leningradets
1 - 0

FK Chelyabinsk
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Leningradets
6557518211179444892
Đội hình xuất phát

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sukhanov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sukhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.shepelev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Markelov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksandr Kukharchuk#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kalugin#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorulev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barkov#92 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Barkov#77

D.Barkov#57
D.Barkov#23

D.Barkov#47
D.Barkov#99

D.Barkov#41

D.Barkov#2

D.Barkov#28

D.Barkov#9
D.Barkov#78

D.Barkov#1
D.Barkov#71
FK Chelyabinsk
17191876611205577818
Đội hình xuất phát

V.Uljanovskiy#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zadiraka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bozhenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pomerko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rogochiy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sokolov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Kertanov#13

K.Kertanov#50

K.Kertanov#15
K.Kertanov#22

K.Kertanov#63

K.Kertanov#70

K.Kertanov#37

K.Kertanov#10

K.Kertanov#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
FK Chelyabinsk0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 1
Rodina Moskva II
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets2 - 1
Spartak Kostroma
Yenisey Krasnoyarsk1 - 2
FC LeningradetsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Torpedo Miass
Rodina Moskva II2 - 0
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow2 - 1
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Leningradets
#11#21#30#43#50#60#70
FK Chelyabinsk
#10#20#30#40#50#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog