RUS D3A22:30 ngày 01/06/2025

Kuban Krasnodar
0 - 1

FC Leningradets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kuban KrasnodarChỉ sốFC Leningradets
16Chỉ số 2418
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2338
1Chỉ số 40
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Kuban Krasnodar
1081777199961837271
Đội hình xuất phát

Eduard·Bagrintsev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Makhatadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Moseychuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orlov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osipov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rekhman#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Smirnov#96 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Solop#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vedeneev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Volkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nesterenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Nesterenko#3

Y.Nesterenko#88
Y.Nesterenko#98

Y.Nesterenko#24

Y.Nesterenko#81
Y.Nesterenko#15

Y.Nesterenko#78

Y.Nesterenko#51

Y.Nesterenko#87
FC Leningradets
1871241324107577657
Đội hình xuất phát

E.Sukhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.dmitryyakovlev#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nikolaev#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mikushin#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kulishev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kudryavtsev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gorelishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Budachev#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksim bachinski#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Belyaev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ilya·Bykovskiy#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ilya·Bykovskiy#92

Ilya·Bykovskiy#55
Ilya·Bykovskiy#88

Ilya·Bykovskiy#8

Ilya·Bykovskiy#47
Ilya·Bykovskiy#79

Ilya·Bykovskiy#28

Ilya·Bykovskiy#9

Ilya·Bykovskiy#21

Ilya·Bykovskiy#1
Ilya·Bykovskiy#82

Ilya·Bykovskiy#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets4 - 1
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar2 - 0
FC Leningradets
Kuban Krasnodar0 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets0 - 1
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar0 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
Kuban KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kuban Krasnodar
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar2 - 0
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar0 - 1
Torpedo Miass
FK Chelyabinsk2 - 1
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar0 - 1
Spartak Kostroma
Rodina Moskva II0 - 1
Kuban Krasnodar
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
Kuban Krasnodar0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow4 - 1
Kuban KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Leningradets
Rodina Moskva II2 - 2
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 4
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow1 - 1
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass0 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk3 - 0
FC Leningradets
FC Leningradets4 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 1
Rodina Moskva II
Mashuk-KMV Pyatigorsk0 - 0
FC LeningradetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kuban Krasnodar
#10#20#31#43#50#60#70
FC Leningradets
#11#21#30#42#511#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog