RUS D3A19:00 ngày 18/05/2025

FK Chelyabinsk
1 - 5

Spartak Kostroma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốSpartak Kostroma
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
3Chỉ số 225
4Chỉ số 33
30Chỉ số 2449
86Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
632015558777186633119
Đội hình xuất phát

A.Nikitenkov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pomerko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pushkarev#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Rogochiy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bozhenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorbachik#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zadiraka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

timofey komissarov#17
timofey komissarov#13

timofey komissarov#50

timofey komissarov#8
timofey komissarov#22

timofey komissarov#72

timofey komissarov#11

timofey komissarov#70

timofey komissarov#37

timofey komissarov#2

timofey komissarov#10
timofey komissarov#5
Spartak Kostroma
5186869564558136278
Đội hình xuất phát

D.Zhilmostnykh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ignatjev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gaydash#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Chursin#69 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Demjanov#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Supranovich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Saplinov#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sadov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ilia rubtsov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kovalevskiy#62 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.kiselev#78 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.kiselev#3
g.kiselev#31
g.kiselev#77

g.kiselev#91

g.kiselev#24

g.kiselev#10

g.kiselev#80

g.kiselev#14

g.kiselev#40

g.kiselev#7

g.kiselev#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Spartak KostromaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Torpedo Miass
Rodina Moskva II2 - 0
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 0
Rodina Moskva II
Spartak Kostroma1 - 1
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma2 - 1
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow0 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma4 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass1 - 1
Spartak Kostroma
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
Rodina Moskva II2 - 1
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk1 - 2
Spartak KostromaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#11#21#30#44#52#60#70
Spartak Kostroma
#15#21#30#43#58#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog