Chance Národní Liga19:30 ngày 21/09/2025

FC Baník Ostrava B
0 - 2

FK Viktoria Žižkov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốFK Viktoria Žižkov
4Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
110Chỉ số 2385
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
60Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
924141334345162160
Đội hình xuất phát

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Jaroň#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Komljenovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kornezos#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krupička#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Latal#43 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Měkota#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simersky#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Sirotek#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hruby#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Hruby#30

M.Hruby#8

M.Hruby#12

M.Hruby#22
M.Hruby#20

M.Hruby#18
M.Hruby#39
FK Viktoria Žižkov
11182727142315172419
Đội hình xuất phát

A.Toula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Richter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Brandner#9

P.Brandner#10

P.Brandner#8

P.Brandner#1

P.Brandner#22

P.Brandner#13

P.Brandner#5

P.Brandner#12

P.Brandner#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
Slezský FC Opava1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 5
Polonia Bytom
FC Baník Ostrava B3 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B2 - 0
1.SK Prostějov
Fotbal Příbram2 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B2 - 2
Chrudim
FC SILON Táborsko2 - 3
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B5 - 0
SK Artis Brno
Dynamo Ceske Budejovice2 - 2
FC Baník Ostrava B
Sparta Praha B0 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Karlovy Vary Dvory1 - 1
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava2 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
1.SK Prostějov
Chrudim3 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 0
Fotbal Příbram
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#10#20#30#41#57#60#70
FK Viktoria Žižkov
#12#20#30#42#52#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Sellier & Bellot Vlašim