FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/10/2025

Somalia
0 - 3

Algeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
SomaliaChỉ sốAlgeria
1Chỉ số 31
74Chỉ số 23120
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 2212
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 219
32Chỉ số 2492
Lineup
Đội hình trận đấu
Somalia
Sơ đồ 4-2-3-1131715319681014711
Đội hình xuất phát

A.MohamudJama#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Abdullahi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Omar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Gigli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Omar#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ali#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Abdullahi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Musse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Sharif#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Bwana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Suleiman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Suleiman#16
M.Suleiman#1

M.Suleiman#21
M.Suleiman#22

M.Suleiman#18

M.Suleiman#23

M.Suleiman#12

M.Suleiman#2
M.Suleiman#4
M.Suleiman#20
M.Suleiman#9

M.Suleiman#5
Algeria
Sơ đồ 4-3-3115221131419177918
Đội hình xuất phát

A.Guendouz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Bensebaini#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hadjam#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boudaoui#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Bentaleb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Chaibi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Mahrez#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Bounedjah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Amoura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Amoura#5

M.Amoura#6

M.Amoura#23

M.Amoura#22

M.Amoura#20

M.Amoura#8

M.Amoura#11

M.Amoura#3

M.Amoura#10

M.Amoura#16

M.Amoura#12

M.Amoura#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Somalia
Uganda2 - 0
Somalia
Somalia0 - 3
Guinea
Botswana2 - 0
Somalia
Guinea0 - 0
Somalia
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Somalia1 - 3
Botswana
Mozambique2 - 1
Somalia
Swaziland2 - 2
Somalia
Somalia0 - 3
SwazilandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Guinea0 - 0
Algeria
Algeria3 - 1
Botswana
Sudan1 - 1
Algeria
Algeria0 - 0
Niger
Guinea1 - 1
Algeria
Algeria1 - 1
South Africa
Uganda0 - 3
Algeria
Algeria2 - 2
Mauritania
Sweden4 - 3
Algeria
Algeria2 - 0
RwandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Somalia
#10#20#30#41#52#60#70
Algeria
#13#22#30#41#515#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Togo
South Sudan
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad