FIFA World Cup qualification (CAF)04:00 ngày 22/03/2025

Guinea
0 - 0

Somalia
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuineaChỉ sốSomalia
13Chỉ số 20
0Chỉ số 32
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
36Chỉ số 2411
49Chỉ số 2332
76Chỉ số 2524
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea
71315591911732310
Đội hình xuất phát

M.M.Camara#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camara#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cisse#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diakhaby#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Guirassy#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kamano#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sylla#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sylla#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sylla#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Touré#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Balde#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Balde#14

A.Balde#21

A.Balde#22

A.Balde#20

A.Balde#12

A.Balde#11

A.Balde#4

A.Balde#6

A.Balde#16

A.Balde#18

A.Balde#8

A.Balde#2
Somalia
17891561013123220
Đội hình xuất phát
A. Abdullahi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abdullahi#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Yusuf Ali Ahmed#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ali#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Omar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Musse#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.MohamudJama#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Habib#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gigli#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Farah#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aweys Adan Iman#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Aweys Adan Iman#24
Aweys Adan Iman#11

Aweys Adan Iman#7
Aweys Adan Iman#5

Aweys Adan Iman#19
Aweys Adan Iman#16
Aweys Adan Iman#21
Aweys Adan Iman#18

Aweys Adan Iman#23

Aweys Adan Iman#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea
Guinea Bissau1 - 2
Guinea
Guinea4 - 1
Guinea Bissau
Cote d'Ivoire4 - 1
Guinea
Tanzania1 - 0
Guinea
Guinea1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Ethiopia0 - 3
Guinea
Guinea4 - 1
Ethiopia
Guinea1 - 2
Tanzania
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Guinea
Guinea0 - 1
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Somalia
Somalia0 - 3
Burundi
Burundi3 - 0
Somalia
Somalia1 - 3
Botswana
Mozambique2 - 1
Somalia
Swaziland2 - 2
Somalia
Somalia0 - 3
Swaziland
Somalia0 - 1
Uganda
Algeria3 - 1
Somalia
Somalia0 - 2
Sierra Leone
Niger3 - 0
SomaliaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea
#10#20#30#40#513#60#70
Somalia
#10#20#30#42#50#60#70
Egypt
Burkina Faso
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad