English National League01:45 ngày 30/04/2025

Solihull Moors
0 - 1

Rochdale
Lineup
Đội hình trận đấu
Solihull Moors
1515281939420629
Đội hình xuất phát

J.Bostock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whitmore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Wells-Morrison#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tunnicliffe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Thorpe#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Osborne#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Holman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cundy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.clarke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Campbell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Campbell#33

T.Campbell#11
T.Campbell#13
T.Campbell#24

T.Campbell#17
T.Campbell#14
T.Campbell#38
Rochdale
81817273016228915
Đội hình xuất phát

H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
killian barrett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Allarakhia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Bird#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
buyabu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ferguson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.kingdon#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.mitchell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ayinde#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Ayinde#31

L.Ayinde#10

L.Ayinde#40
L.Ayinde#24

L.Ayinde#6

L.Ayinde#33
L.Ayinde#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rochdale1 - 2
Solihull Moors
Rochdale1 - 2
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 0
RochdaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Solihull Moors
York City2 - 0
Solihull Moors
Solihull Moors3 - 2
Boston United
Tamworth1 - 2
Solihull Moors
Southend United0 - 1
Solihull Moors
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
Altrincham1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Hartlepool United1 - 1
Solihull Moors
Solihull Moors2 - 1
Ebbsfleet United
Solihull Moors1 - 1
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rochdale
Rochdale5 - 1
Hartlepool United
Rochdale0 - 0
AFC Fylde
Altrincham1 - 2
Rochdale
Rochdale4 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
Rochdale
Rochdale2 - 2
Spennymoor Town
Woking1 - 1
Rochdale
Rochdale4 - 0
Aldershot Town
Rochdale0 - 4
York City
Maidenhead United1 - 1
RochdaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Solihull Moors
#10#20#30#42#53#60#70
Rochdale
#11#20#30#42#513#60#70
Barnet
Oldham Athletic
Halifax Town
Gateshead
Braintree Town
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge