Norwegian 1.Divisjon23:00 ngày 06/08/2025

Sogndal
2 - 1

Hodd
Thống kê
Thống kê trận đấu
SogndalChỉ sốHodd
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23114
12Chỉ số 2211
58Chỉ số 2542
80Chỉ số 2486
8Chỉ số 216
1Chỉ số 30
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sogndal
Sơ đồ 4-1-3-2123313171618108237
Đội hình xuất phát

L.Jendal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Brás#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Granheim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Flo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sjølstad#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Vapne#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

V.Hagen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

K.Skaanes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

J.Flaten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

F.Sturgeon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Pedersen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Pedersen#20

S.Pedersen#9

S.Pedersen#21

S.Pedersen#14

S.Pedersen#29

S.Pedersen#22

S.Pedersen#11

S.Pedersen#88

S.Pedersen#32
Hodd
Sơ đồ 3-4-32534524681418910
Đội hình xuất phát

A.Ulla#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hanssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Blikstad#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mulac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Robertsen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kvamme·Urnes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Kallevag#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Mikhail#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Visted#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Haugland#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Skotheim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Skotheim#23

I.Skotheim#19

I.Skotheim#29
I.Skotheim#15

I.Skotheim#21

I.Skotheim#22
I.Skotheim#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lillestrom | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 2 | Odd Grenland | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Egersunds IK | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Start Kristiansand | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 5 | Aalesund FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 6 | Sogndal | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 7 | Stabaek | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Kongsvinger | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 9 | Ranheim IL | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 10 | Hodd | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 11 | Raufoss IL | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 12 | Moss | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 13 | Asane Fotball | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Lyn Oslo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 15 | Skeid Oslo | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
| 16 | Mjondalen IF | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodd2 - 1
Sogndal
Sogndal1 - 2
Hodd
Hodd2 - 0
Sogndal
Hodd2 - 2
Sogndal
Sogndal1 - 0
Hodd
Sogndal0 - 2
Hodd
Sogndal0 - 0
Hodd
Sogndal3 - 0
Hodd
Hodd0 - 2
Sogndal
Sogndal2 - 2
HoddĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sogndal
Sogndal1 - 1
Skeid Oslo
Moss3 - 1
Sogndal
Sogndal1 - 1
Stabaek
Lillestrom0 - 0
Sogndal
Sogndal1 - 2
Lyn Oslo
Skeid Oslo1 - 4
Sogndal
Kongsvinger4 - 2
Sogndal
Sogndal2 - 2
Raufoss IL
Egersunds IK0 - 2
Sogndal
Sogndal2 - 0
Asane FotballĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodd
Ranheim IL2 - 1
Hodd
Hodd1 - 0
Egersunds IK
Asane Fotball2 - 2
Hodd
Hodd3 - 1
Mjondalen IF
Raufoss IL6 - 1
Hodd
Moss3 - 1
Hodd
Hodd2 - 2
Lillestrom
Skeid Oslo1 - 1
Hodd
Hodd3 - 1
Odd Grenland
Aalesund FK2 - 0
HoddĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogndal
#12#22#30#41#53#60#70
Hodd
#11#20#30#40#55#60#70
Start Kristiansand