Kenyan Premier League19:00 ngày 15/02/2026

Sofapaka FC
2 - 3

Muranga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sofapaka FCChỉ sốMuranga
0Chỉ số 80
5Chỉ số 215
132Chỉ số 23128
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
3Chỉ số 225
86Chỉ số 2483
4Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Muranga2 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
Muranga
Sofapaka FC1 - 2
Muranga
Muranga2 - 0
Sofapaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sofapaka FC
Gor Mahia3 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 1
AFC Leopards
Shabana FC1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC1 - 1
Bidco United
Sofapaka FC0 - 0
Kariobangi Sharks
Mathare United1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 2
Tusker
KCB SC1 - 0
Sofapaka FC
Sofapaka FC0 - 0
Sofapaka FC1 - 3
Ulinzi Stars NakuruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga2 - 1
Ulinzi Stars Nakuru1 - 2
Muranga
Muranga2 - 1
Bidco United
Gor Mahia3 - 2
Muranga
Mathare United0 - 2
Muranga
Mara Sugar FC1 - 3
Muranga
Muranga1 - 0
Kenya Police FC
Nairobi United1 - 1
Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Muranga1 - 1
Shabana FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sofapaka FC
#12#21#30#43#54#60#70
Muranga
#13#22#30#40#56#60#70
Kakamega Homeboyz
Bandari
Posta Rangers