Kenyan Premier League19:00 ngày 30/11/2025

Muranga
0 - 0

Kariobangi Sharks
Thống kê
Thống kê trận đấu
MurangaChỉ sốKariobangi Sharks
8Chỉ số 215
72Chỉ số 2453
1Chỉ số 32
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
161Chỉ số 23128
24Chỉ số 2215
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gor Mahia | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 2 | AFC Leopards | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 3 | Shabana FC | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 |
| 4 | Muranga | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | Kenya Police FC | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Kakamega Homeboyz | 18 | 7 | 7 | 4 | 28 |
| 7 | KCB SC | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 8 | Tusker | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 9 | Bandari | 19 | 6 | 9 | 4 | 27 |
| 10 | Nairobi United | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Posta Rangers | 19 | 5 | 9 | 5 | 24 |
| 12 | Mathare United | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 13 | Mara Sugar FC | 19 | 4 | 9 | 6 | 21 |
| 14 | Ulinzi Stars Nakuru | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 15 | Kariobangi Sharks | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Bidco United | 19 | 3 | 7 | 9 | 16 |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 | |
| 18 | Sofapaka FC | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks3 - 0
Muranga
Muranga0 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks1 - 1
MurangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muranga
Muranga1 - 1
Shabana FC
AFC Leopards0 - 0
Muranga
Kakamega Homeboyz1 - 1
Muranga
Muranga2 - 1
KCB SC
Posta Rangers2 - 2
Muranga
Muranga0 - 1
Tusker
Muranga1 - 2
Sofapaka FC
Bandari3 - 1
Muranga
Muranga
Muranga0 - 1
Ulinzi Stars NakuruĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks1 - 1
AFC Leopards
Nairobi United4 - 2
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks0 - 0
Shabana FC
Tusker2 - 1
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks1 - 2
Mathare United1 - 2
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks0 - 1
KCB SC
Ulinzi Stars Nakuru0 - 0
Kariobangi Sharks
Kariobangi Sharks0 - 0
Bandari
Kariobangi Sharks4 - 1
Mara Sugar FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Muranga
#10#20#30#41#56#60#70
Kariobangi Sharks
#10#20#30#42#57#60#70
Gor Mahia
Kenya Police FC
Bidco United