Czech Third League20:00 ngày 01/11/2025

Slovan Velvary
0 - 1

Hradec Kralove B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan VelvaryChỉ sốHradec Kralove B
0Chỉ số 81
119Chỉ số 23112
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 226
48Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
5Chỉ số 32
5Chỉ số 213
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Velvary
3719533536202572231
Đội hình xuất phát

M.Adamec#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilien boussou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hronek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nedim ljubijankic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.sow#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Sulc#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim usman#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.vach#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrik vlcek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zeman#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Molleja#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Molleja#10

Y.Molleja#2
Y.Molleja#4
Y.Molleja#21
Hradec Kralove B
215251327221917217
Đội hình xuất phát
v.baloun#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej novotny#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vojtech blazek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas fejgl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub zeman#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal truhelka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik sejkora#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej machala#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tomas kares#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej hampl#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tadeas bonis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tadeas bonis#20
tadeas bonis#15
tadeas bonis#18
tadeas bonis#10
tadeas bonis#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hradec Kralove B1 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B0 - 3
Slovan Velvary
Slovan Velvary6 - 0
Hradec Kralove B
Slovan Velvary1 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B1 - 1
Slovan Velvary
Hradec Kralove B1 - 0
Slovan VelvaryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Velvary
FK Arsenal Česká Lípa2 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 3
Mlada Boleslav B
Jablonec B1 - 0
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 5
Slovan Liberec II
Velke Hamry3 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary2 - 3
Benatky Nad Jizerou
Teplice B5 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary3 - 3
Spolana Neratovice
Sokol Brozany2 - 1
Slovan Velvary
Slovan Velvary0 - 2
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Banik Most-Sous
Hradec Kralove B1 - 1
FK Kolin
FK Arsenal Česká Lípa2 - 1
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 3
Mlada Boleslav B
Jablonec B0 - 3
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B2 - 0
Slovan Liberec II
Velke Hamry0 - 1
Hradec Kralove B
Pardubice B0 - 4
Hradec Kralove B
Hradec Kralove B4 - 2
Benatky Nad Jizerou
Hradec Kralove B4 - 0
Spolana NeratoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Velvary
#10#20#30#45#53#60#70
Hradec Kralove B
#11#20#30#42#51#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin