Malta Premier League02:00 ngày 17/09/2025

Sliema Wanderers FC
2 - 2

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sliema Wanderers FCChỉ sốBirkirkara FC
105Chỉ số 2365
0Chỉ số 41
58Chỉ số 2542
2Chỉ số 222
63Chỉ số 2430
3Chỉ số 31
6Chỉ số 214
1Chỉ số 81
3Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Sliema Wanderers FC
171297319854221122
Đội hình xuất phát
M.Bah#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Prsa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Plut#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Overend#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrique murilo#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baggio miguel#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Frendo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Diarra#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Borg#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Beerman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Al-Tumi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Al-Tumi#18
R.Al-Tumi#25
R.Al-Tumi#94
R.Al-Tumi#15
R.Al-Tumi#6
R.Al-Tumi#1

R.Al-Tumi#14

R.Al-Tumi#70
R.Al-Tumi#4
R.Al-Tumi#21

R.Al-Tumi#93
Birkirkara FC
433111279359772410
Đội hình xuất phát
L.Cordova#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Acheampong#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.zammit#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sasere#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macula#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lacunza#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Dimech#22
S.Dimech#30

S.Dimech#25
S.Dimech#29

S.Dimech#5
S.Dimech#2
S.Dimech#19
S.Dimech#17
S.Dimech#16
S.Dimech#21
S.Dimech#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC1 - 0
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 0
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Sliema Wanderers FC0 - 1
Mosta FC
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC4 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 1
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Valletta FC
Marsaxlokk FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Sliema Wanderers FC0 - 4
Floriana F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC4 - 1
Mosta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Hibernians FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC0 - 0
Gzira United
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
CS Petrocub3 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 0
CS Petrocub
Birkirkara FC4 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC1 - 2
Hibernians FC
Birkirkara FC2 - 1
Floriana F.C.
Birkirkara FC0 - 1
Hamrun SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sliema Wanderers FC
#12#22#30#43#53#60#70
Birkirkara FC
#12#21#31#41#51#60#70