Bulgarian First League00:15 ngày 20/05/2025

Slavia Sofia
1 - 2

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốLokomotiv Plovdiv
1Chỉ số 35
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2380
3Chỉ số 217
0Chỉ số 81
7Chỉ số 27
61Chỉ số 2450
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-12161542027717191493
Đội hình xuất phát

I.Andonov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Artem varganov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Genev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Varela#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martinov#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Stoyanov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Trần#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Raychev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
marko miletic#93 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

marko miletic#77

marko miletic#73
marko miletic#33

marko miletic#18

marko miletic#11

marko miletic#17

marko miletic#12

marko miletic#10
marko miletic#23
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-11213914412227739999
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stępiński#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kostov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Segura#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lyaskov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ali#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Bizjak#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Umarbaev#39 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Perea#20

J.Perea#11

J.Perea#2

J.Perea#19

J.Perea#6
J.Perea#80

J.Perea#7

J.Perea#10

J.Perea#81
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Slavia Sofia1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Lokomotiv Plovdiv0 - 0
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
FK Levski Krumovgrad0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia3 - 2
FC Hebar Pazardzhik
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 2
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia3 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 3
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 3
Botev Vratsa
FC Hebar Pazardzhik1 - 2
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad0 - 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 1
Slavia Sofia
CSKA Sofia2 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#11#20#30#41#57#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#12#22#30#45#57#60#70
Botev Plovdiv
Beroe Stara Zagora
Levski Sofia
Arda