Austrian 2.Liga23:00 ngày 12/09/2025

SC Austria Lustenau
2 - 1

SK Sturm Graz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Austria LustenauChỉ sốSK Sturm Graz II
0Chỉ số 43
106Chỉ số 2379
13Chỉ số 222
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 211
1Chỉ số 33
82Chỉ số 2458
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-2-3-1192472326999183276
Đội hình xuất phát

S.Delaye#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Diarra#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Gmeiner#7 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Grabher#23 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Ibertsberger#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Jastremski#9 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lahne#99 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Voisine#18 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Rodrigues#3 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Schierl#27 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Wade#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Wade#22
M.Wade#30

M.Wade#61

M.Wade#20

M.Wade#31

M.Wade#21

M.Wade#17
SK Sturm Graz II
Sơ đồ 4-4-210211941174731273513
Đội hình xuất phát
LordAfrifa#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bakhty#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Gurmann#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Jastrzembski#9 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lorenz#41 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Löcker#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.osayantin#47 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Pernot#31 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Pirker#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Weinhandl#35 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Wolf#13 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Wolf#5

J.Wolf#4
J.Wolf#29

J.Wolf#33
J.Wolf#66
J.Wolf#45

J.Wolf#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
First Vienna FC 18941 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau3 - 3
SV Stripfing
Kapfenberg SV 19193 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
FC Liefering0 - 4
SC Austria Lustenau
SV Kuchl2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 2
FC Augsburg
Sc Rothis0 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
FV RavensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 2
Kapfenberg SV 1919
FC Liefering2 - 2
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II4 - 4
SV Stripfing
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 0
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 5
Wolfsberger AC Amateure
SK Sturm Graz II4 - 2
SC Mannsdorf
SK Sturm Graz II11 - 2
SC Weiz
SK Austria Klagenfurt3 - 3
SK Sturm Graz IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Austria Lustenau
#12#21#30#41#55#60#70
SK Sturm Graz II
#11#20#33#43#52#60#70
SKN St.Polten
Admira Wacker
Young Violets Austria Wien
SK Rapid II
SV Austria Salzburg
Schwarz-Weiss Bregenz