Austrian 2.Liga23:00 ngày 22/08/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
0 - 0

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSKN St.Polten
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
110Chỉ số 23106
74Chỉ số 2458
7Chỉ số 228
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 4-3-3112151948281014916
Đội hình xuất phát
T. Estevao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Niklas·Pertlwieser#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Gragger#48 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Steiger#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Conateh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Mayer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Mayer#20

T.Mayer#27

T.Mayer#13

T.Mayer#77

T.Mayer#4

T.Mayer#17
T.Mayer#36
SKN St.Polten
Sơ đồ 4-3-3119152237103489011
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Riegler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Amoah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Krasniqi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Messerer#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Dursun#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hausjell#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hausjell#77
M.Hausjell#24
M.Hausjell#14

M.Hausjell#18
M.Hausjell#21

M.Hausjell#6

M.Hausjell#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKN St.Polten3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 4
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 5
SKN St.Polten
SKN St.Polten4 - 2
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
FC HOGO Hertha Wels1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 0
SK Sturm Graz II
Kremser1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Ried2 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten4 - 2
Union Dietach
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
TSV 1860 München
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
Crvena Zvezda
SKU Ertl Glas Amstetten4 - 0
SK Vorwarts Steyr
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
FC Universitatea ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
First Vienna FC 1894
SKN St.Polten4 - 2
Schwarz-Weiss Bregenz
Young Violets Austria Wien1 - 4
SKN St.Polten
SC Kalsdorf0 - 5
SKN St.Polten
Haitzendorf2 - 7
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 2
Besiktas JK
SKN St.Polten1 - 0
Traiskirchen
Lafnitz2 - 2
SKN St.Polten
SKN St.Polten3 - 1
SK Rapid II
SKN St.Polten3 - 1
Schwarz-Weiss BregenzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#43#56#60#70
SKN St.Polten
#10#20#30#42#54#60#70
SC Austria Lustenau
FAC WIEN
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
Kapfenberg SV 1919
SV Austria Salzburg
SV Stripfing