Albanian Super league23:00 ngày 26/01/2025

KS Elbasani
1 - 2

KF Laci
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS ElbasaniChỉ sốKF Laci
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
2Chỉ số 34
144Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
10Chỉ số 2210
74Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Elbasani
00000000000
Đội hình xuất phát

E.Musta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ibrahim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K. Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tsague#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lulaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abalora#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qose#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Kasa#0

A.Kasa#0
A.Kasa#0

A.Kasa#0
A.Kasa#0
A.Kasa#0
A.Kasa#0
KF Laci
00000000000
Đội hình xuất phát

I.Prodani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tresa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Traore#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Samuel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Molla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Mjaki#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Manellari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arlind Kurti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Cordeiro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stiven Bibo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Stiven Bibo#0
Stiven Bibo#0

Stiven Bibo#0

Stiven Bibo#0
Stiven Bibo#0

Stiven Bibo#0

Stiven Bibo#0
Stiven Bibo#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Laci1 - 1
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 0
KF Laci
KS Elbasani2 - 1
KF Laci
KF Laci4 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani0 - 0
KF Laci
KF Laci2 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani0 - 2
KF Laci
KF Laci1 - 0
KS Elbasani
KF Laci2 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani2 - 3
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Elbasani
FC Dinamo City3 - 1
KS Elbasani
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 2
KS Elbasani
Partizani Tirana2 - 2
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 2
Vllaznia Shkoder
KS Elbasani3 - 1
KS Bylis
Egnatia3 - 1
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KS Elbasani3 - 1
KS Iliria FusheĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
KF Laci0 - 3
KS Bylis
KF Laci3 - 1
KS Perparimi Kukesi
Egnatia1 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 1
KF Tirana
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 0
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
KF Laci
KF Laci1 - 1
KS ElbasaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Elbasani
#11#20#30#42#54#60#70
KF Laci
#12#21#30#44#53#60#70
Pogradeci