Albanian Super league19:30 ngày 18/01/2025

KF Laci
0 - 3

KS Bylis
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF LaciChỉ sốKS Bylis
0Chỉ số 80
2Chỉ số 36
38Chỉ số 2562
124Chỉ số 23106
2Chỉ số 21
68Chỉ số 2446
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Laci
00000000000
Đội hình xuất phát

E.Bullari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lleshi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Manellari#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Molla#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Samuel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Tresa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Cena#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Koffi Kouamé Nicolas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Prodani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

PauloJúnior#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Traore#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A. Traore#0
A. Traore#0
A. Traore#0
A. Traore#0
A. Traore#0

A. Traore#0
A. Traore#0

A. Traore#0

A. Traore#0
KS Bylis
00000000000
Đội hình xuất phát
F.Ruçi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Mahmuti#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abazaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ayodeji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hasanbelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aurel Marku#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bruno Nascimento de Sousa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arli Përgjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Arli Përgjoni#0

Arli Përgjoni#0
Arli Përgjoni#0
Arli Përgjoni#0

Arli Përgjoni#0
Arli Përgjoni#0

Arli Përgjoni#0

Arli Përgjoni#0
Arli Përgjoni#0
Arli Përgjoni#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KS Bylis0 - 0
KF Laci
KF Laci0 - 0
KS Bylis
KS Bylis0 - 2
KF Laci
KF Laci0 - 1
KS Bylis
KS Bylis0 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 1
KS Bylis
KF Laci2 - 1
KS Bylis
KS Bylis0 - 1
KF Laci
KF Laci2 - 0
KS Bylis
KS Bylis1 - 1
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Laci
KF Laci3 - 1
KS Perparimi Kukesi
Egnatia1 - 0
KF Laci
KF Laci3 - 1
KF Tirana
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Laci
KF Laci0 - 0
FC Dinamo City
Teuta Durres1 - 1
KF Laci
KF Laci1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 0
KF Laci
KF Laci1 - 1
KS Elbasani
KS Bylis0 - 0
KF LaciĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Bylis
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
KS Elbasani3 - 1
KS Bylis
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
KS Bylis0 - 2
Egnatia
KS Bylis3 - 1
Luzi 2008
KF Tirana4 - 0
KS BylisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Laci
#10#20#30#42#52#60#70
KS Bylis
#13#21#30#44#51#60#70
Pogradeci