Chance Národní Liga15:15 ngày 31/08/2025

SK Slavia Praha B
5 - 0

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia Praha BChỉ sốChrudim
77Chỉ số 2360
1Chỉ số 80
0Chỉ số 30
8Chỉ số 223
12Chỉ số 26
11Chỉ số 213
62Chỉ số 2538
77Chỉ số 2440
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha B
Sơ đồ 4-2-3-111214201617232191030
Đội hình xuất phát

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belzik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Boledovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Hajek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sloncik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Toula#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Toula#5

D.Toula#6

D.Toula#18

D.Toula#8

D.Toula#24

D.Toula#0

D.Toula#53

D.Toula#22
Chrudim
Sơ đồ 4-3-31222725192317721618
Đội hình xuất phát

A.Richter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hybl#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kozojed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Cicovsky#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Holub#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Denis kaulfus#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Jambor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.liska#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.liska#10

T.liska#9

T.liska#16

T.liska#11

T.liska#14

T.liska#37

T.liska#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim0 - 1
SK Slavia Praha B
Chrudim0 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Slavia Praha B
Chrudim0 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B0 - 1
Chrudim
Chrudim4 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B3 - 3
Chrudim
Chrudim3 - 2
SK Slavia Praha B
Chrudim9 - 2
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 0
Banik Most-Sous
SK Slavia Praha B3 - 0
SSV Jahn Regensburg II
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 3
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B2 - 2
Chrudim
SK Vysoke Myto2 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 1
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava3 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 2
FK Viktoria Žižkov
1.SK Prostějov3 - 1
Chrudim
Chrudim2 - 4
TJ Unie Hlubina
Slezský FC Opava3 - 2
Chrudim
Chrudim1 - 0
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha B
#15#22#30#40#512#60#70
Chrudim
#10#20#31#40#56#60#70
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž