Chance Národní Liga23:00 ngày 12/09/2025

1.SK Prostějov
3 - 1

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
60Chỉ số 2376
47Chỉ số 2473
3Chỉ số 25
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
32271213419162621670
Đội hình xuất phát

P.Mirvald#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokol#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cissé#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Raab#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hranos#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Harustak#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dziuba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Koudelka#79

J.Koudelka#20

J.Koudelka#7

J.Koudelka#9

J.Koudelka#18

J.Koudelka#25

J.Koudelka#17

J.Koudelka#14

J.Koudelka#3

J.Koudelka#33

J.Koudelka#22
SK Hanácká Slavia Kroměříž
37791499331292257727
Đội hình xuất phát

P.Kulíšek#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Saal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Němeček#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mynář#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ola#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hlinka#33 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Moses#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Čelůstka#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.araujo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mucha#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Mucha#22

F.Mucha#23

F.Mucha#87

F.Mucha#6

F.Mucha#20

F.Mucha#19

F.Mucha#45

F.Mucha#9

F.Mucha#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
FC Baník Ostrava B2 - 0
1.SK Prostějov
FK Třinec2 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 3
FC Vysočina Jihlava
FC Zbrojovka Brno1 - 2
1.SK Prostějov
Brumov1 - 6
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov1 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov3 - 1
Chrudim
FC SILON Táborsko1 - 0
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Baník Ostrava B3 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
Fotbal Příbram
Tj Sokol Lanzhot3 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FC SILON Táborsko
FC Strani0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Sparta Praha B1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 3
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
FK Viktoria ŽižkovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#13#20#30#41#53#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#11#20#30#42#55#60#70
Dynamo Ceske Budejovice