Chance Národní Liga20:30 ngày 01/03/2026

FC Baník Ostrava B
2 - 0

Dynamo Ceske Budejovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník Ostrava BChỉ sốDynamo Ceske Budejovice
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2427
9Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
10Chỉ số 26
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2349
0Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava B
602116265429874610
Đội hình xuất phát

M.Hruby#60 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Simersky#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonathan okebugwu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nogha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Micek#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Holaň#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Frydl#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas dvoracek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bitta#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Skrkon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Skrkon#24

V.Skrkon#11

V.Skrkon#3

V.Skrkon#13

V.Skrkon#4

V.Skrkon#30

V.Skrkon#22
V.Skrkon#25
V.Skrkon#44

V.Skrkon#38

V.Skrkon#18
Dynamo Ceske Budejovice
1194356212022142433
Đội hình xuất phát

F.Nalezinek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josh adam#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

libor bastl#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brabec#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Douděra#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hubínek#20 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Vaníček#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tischler#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel suchy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.novak#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.novak#17
o.novak#2

o.novak#10
o.novak#12

o.novak#25
o.novak#7

o.novak#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava B
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 1
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B5 - 1
FK Dordoi Bishkek
FC Baník Ostrava B8 - 1
Frydek-Mistek
FC Baník Ostrava B5 - 1
MFK Skalica
Stal Rzeszow1 - 2
FC Baník Ostrava B
MFK Ruzomberok2 - 4
FC Baník Ostrava B
Polonia Bytom2 - 5
FC Baník Ostrava B
SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 2
FC Baník Ostrava B
FC Baník Ostrava B1 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viagem Ústí nad Labem4 - 1
FC Baník Ostrava BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Ceske Budejovice
FC Wacker Innsbruck1 - 3
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice0 - 1
SK Kladno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
SKN St.Polten
Dynamo Ceske Budejovice0 - 4
SKU Ertl Glas Amstetten
Dynamo Ceske Budejovice1 - 0
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice2 - 1
Fotbal Příbram
SV Ried2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
Dynamo Ceske Budejovice2 - 4
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FC PisekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava B
#12#20#30#40#510#60#70
Dynamo Ceske Budejovice
#10#20#30#43#56#60#70
FC Zbrojovka Brno
SK Artis Brno
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov
Sparta Praha B
Chrudim