Norwegian Toppserien22:00 ngày 15/11/2025

SK Brann Women
8 - 0

Bodo Glimt (W)
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Brann WomenChỉ sốBodo Glimt (W)
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 20
0Chỉ số 240
0Chỉ số 230
0Chỉ số 30
0Chỉ số 41
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Brann Women
Sơ đồ 4-2-3-1123424862218913
Đội hình xuất phát

S.Panengstuen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kvamme#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Mia·Authen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Thorisdottir#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Lehtola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Haugland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Bogere#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Davidson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Lie#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Eikeland#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Lovera#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lovera#32

B.Lovera#23

B.Lovera#28

B.Lovera#20

B.Lovera#7

B.Lovera#19

B.Lovera#11

B.Lovera#21

B.Lovera#5
Bodo Glimt (W)
Sơ đồ 4-3-31217242120861113192
Đội hình xuất phát
Marie Aspenes#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Falch#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Snead#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Moe#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Storsletten#20 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Theting#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Brudvik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.H.Neset#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Cagnina#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Jenkins#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sannes#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sannes#1

A.Sannes#9

A.Sannes#4

A.Sannes#18

A.Sannes#10

A.Sannes#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Brann Women
Stabaek Women1 - 3
SK Brann Women
SK Brann Women2 - 1
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women1 - 5
SK Brann Women
SK Brann Women1 - 1
Hammarby Women
Valerenga Women2 - 4
SK Brann Women
Hammarby Women4 - 1
SK Brann Women
SK Brann Women9 - 0
Lyn Women
Valerenga Women2 - 1
SK Brann Women
LSK Kvinner Women1 - 5
SK Brann Women
Manchester United Women(w)3 - 0
SK Brann WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Kolbotn Women
Honefoss Women3 - 2
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 1
Rosenborg BK Women
LSK Kvinner Women1 - 0
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 4
Valerenga Women
Roa Women0 - 4
Bodo Glimt (W)
Stabaek Women2 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)1 - 2
Lyn Women
Roa Women1 - 1
Bodo Glimt (W)
Bodo Glimt (W)0 - 4
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Brann Women
#18#24#30#40#514#60#70
Bodo Glimt (W)
#10#20#31#41#50#60#70